Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1951
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1951
- 0. Tiểu Hàn10:14 ngày 06/01/1951
- 1. Đại Hàn03:38 ngày 21/01/1951
- 2. Lập Xuân21:57 ngày 04/02/1951
- 3. Vũ Thủy17:57 ngày 19/02/1951
- 4. Kinh Trập16:13 ngày 06/03/1951
- 5. Xuân Phân17:15 ngày 21/03/1951
- 6. Thanh Minh21:22 ngày 05/04/1951
- 7. Cốc Vũ04:40 ngày 21/04/1951
- 8. Lập Hạ15:03 ngày 06/05/1951
- 9. Tiểu Mãn04:09 ngày 22/05/1951
- 10. Mang Chủng19:29 ngày 06/06/1951
- 11. Hạ Chí12:19 ngày 22/06/1951
- 12. Tiểu Thử05:52 ngày 08/07/1951
- 13. Đại Thử23:14 ngày 23/07/1951
- 14. Lập Thu15:35 ngày 08/08/1951
- 15. Xử Thử06:07 ngày 24/08/1951
- 16. Bạch Lộ18:14 ngày 08/09/1951
- 17. Thu Phân03:26 ngày 24/09/1951
- 18. Hàn Lộ09:31 ngày 09/10/1951
- 19. Sương Giáng12:25 ngày 24/10/1951
- 20. Lập Đông12:20 ngày 08/11/1951
- 21. Tiểu Tuyết09:40 ngày 23/11/1951
- 22. Đại Tuyết04:56 ngày 08/12/1951
- 23. Đông Chí22:49 ngày 22/12/1951
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1951 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.