Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1949
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1949
- 0. Tiểu Hàn22:35 ngày 05/01/1949
- 1. Đại Hàn15:58 ngày 20/01/1949
- 2. Lập Xuân10:18 ngày 04/02/1949
- 3. Vũ Thủy06:18 ngày 19/02/1949
- 4. Kinh Trập04:35 ngày 06/03/1949
- 5. Xuân Phân05:37 ngày 21/03/1949
- 6. Thanh Minh09:45 ngày 05/04/1949
- 7. Cốc Vũ17:03 ngày 20/04/1949
- 8. Lập Hạ03:26 ngày 06/05/1949
- 9. Tiểu Mãn16:33 ngày 21/05/1949
- 10. Mang Chủng07:53 ngày 06/06/1949
- 11. Hạ Chí00:43 ngày 22/06/1949
- 12. Tiểu Thử18:16 ngày 07/07/1949
- 13. Đại Thử11:38 ngày 23/07/1949
- 14. Lập Thu03:58 ngày 08/08/1949
- 15. Xử Thử18:31 ngày 23/08/1949
- 16. Bạch Lộ06:37 ngày 08/09/1949
- 17. Thu Phân15:49 ngày 23/09/1949
- 18. Hàn Lộ21:53 ngày 08/10/1949
- 19. Sương Giáng00:47 ngày 24/10/1949
- 20. Lập Đông00:42 ngày 08/11/1949
- 21. Tiểu Tuyết22:01 ngày 22/11/1949
- 22. Đại Tuyết17:17 ngày 07/12/1949
- 23. Đông Chí11:09 ngày 22/12/1949
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1949 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.