Bảng dữ liệu
24 tiết khí 1890
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.
Danh sách 24 tiết khí 1890
- 0. Tiểu Hàn14:49 ngày 05/01/1890
- 1. Đại Hàn08:14 ngày 20/01/1890
- 2. Lập Xuân02:38 ngày 04/02/1890
- 3. Vũ Thủy22:45 ngày 18/02/1890
- 4. Kinh Trập21:12 ngày 05/03/1890
- 5. Xuân Phân22:26 ngày 20/03/1890
- 6. Thanh Minh02:46 ngày 05/04/1890
- 7. Cốc Vũ10:18 ngày 20/04/1890
- 8. Lập Hạ20:53 ngày 05/05/1890
- 9. Tiểu Mãn10:11 ngày 21/05/1890
- 10. Mang Chủng01:39 ngày 06/06/1890
- 11. Hạ Chí18:35 ngày 21/06/1890
- 12. Tiểu Thử12:09 ngày 07/07/1890
- 13. Đại Thử05:30 ngày 23/07/1890
- 14. Lập Thu21:46 ngày 07/08/1890
- 15. Xử Thử12:10 ngày 23/08/1890
- 16. Bạch Lộ00:06 ngày 08/09/1890
- 17. Thu Phân09:06 ngày 23/09/1890
- 18. Hàn Lộ14:57 ngày 08/10/1890
- 19. Sương Giáng17:38 ngày 23/10/1890
- 20. Lập Đông17:21 ngày 07/11/1890
- 21. Tiểu Tuyết14:30 ngày 22/11/1890
- 22. Đại Tuyết09:38 ngày 07/12/1890
- 23. Đông Chí03:25 ngày 22/12/1890
Câu hỏi thường gặp
24 tiết khí là gì?
24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.
Bảng tiết khí 1890 dùng để làm gì?
Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.
Múi giờ của bảng tiết khí là gì?
Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.
Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?
Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.