Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1889

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1889

  • 0. Tiểu Hàn08:59 ngày 05/01/1889
  • 1. Đại Hàn02:24 ngày 20/01/1889
  • 2. Lập Xuân20:49 ngày 03/02/1889
  • 3. Vũ Thủy16:56 ngày 18/02/1889
  • 4. Kinh Trập15:22 ngày 05/03/1889
  • 5. Xuân Phân16:37 ngày 20/03/1889
  • 6. Thanh Minh20:57 ngày 04/04/1889
  • 7. Cốc Vũ04:29 ngày 20/04/1889
  • 8. Lập Hạ15:04 ngày 05/05/1889
  • 9. Tiểu Mãn04:22 ngày 21/05/1889
  • 10. Mang Chủng19:51 ngày 05/06/1889
  • 11. Hạ Chí12:47 ngày 21/06/1889
  • 12. Tiểu Thử06:21 ngày 07/07/1889
  • 13. Đại Thử23:42 ngày 22/07/1889
  • 14. Lập Thu15:58 ngày 07/08/1889
  • 15. Xử Thử06:22 ngày 23/08/1889
  • 16. Bạch Lộ18:17 ngày 07/09/1889
  • 17. Thu Phân03:17 ngày 23/09/1889
  • 18. Hàn Lộ09:08 ngày 08/10/1889
  • 19. Sương Giáng11:49 ngày 23/10/1889
  • 20. Lập Đông11:32 ngày 07/11/1889
  • 21. Tiểu Tuyết08:40 ngày 22/11/1889
  • 22. Đại Tuyết03:48 ngày 07/12/1889
  • 23. Đông Chí21:36 ngày 21/12/1889

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1889 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.