Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1891

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1891

  • 0. Tiểu Hàn20:38 ngày 05/01/1891
  • 1. Đại Hàn14:03 ngày 20/01/1891
  • 2. Lập Xuân08:28 ngày 04/02/1891
  • 3. Vũ Thủy04:34 ngày 19/02/1891
  • 4. Kinh Trập03:01 ngày 06/03/1891
  • 5. Xuân Phân04:15 ngày 21/03/1891
  • 6. Thanh Minh08:35 ngày 05/04/1891
  • 7. Cốc Vũ16:06 ngày 20/04/1891
  • 8. Lập Hạ02:41 ngày 06/05/1891
  • 9. Tiểu Mãn15:59 ngày 21/05/1891
  • 10. Mang Chủng07:27 ngày 06/06/1891
  • 11. Hạ Chí00:23 ngày 22/06/1891
  • 12. Tiểu Thử17:57 ngày 07/07/1891
  • 13. Đại Thử11:18 ngày 23/07/1891
  • 14. Lập Thu03:34 ngày 08/08/1891
  • 15. Xử Thử17:58 ngày 23/08/1891
  • 16. Bạch Lộ05:54 ngày 08/09/1891
  • 17. Thu Phân14:54 ngày 23/09/1891
  • 18. Hàn Lộ20:46 ngày 08/10/1891
  • 19. Sương Giáng23:27 ngày 23/10/1891
  • 20. Lập Đông23:10 ngày 07/11/1891
  • 21. Tiểu Tuyết20:19 ngày 22/11/1891
  • 22. Đại Tuyết15:27 ngày 07/12/1891
  • 23. Đông Chí09:15 ngày 22/12/1891

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1891 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.