Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Bảng dữ liệu

24 tiết khí 1888

Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh) · phiên bản 1.3.0.

Danh sách 24 tiết khí 1888

  • 0. Tiểu Hàn03:09 ngày 06/01/1888
  • 1. Đại Hàn20:35 ngày 20/01/1888
  • 2. Lập Xuân14:59 ngày 04/02/1888
  • 3. Vũ Thủy11:06 ngày 19/02/1888
  • 4. Kinh Trập09:33 ngày 05/03/1888
  • 5. Xuân Phân10:48 ngày 20/03/1888
  • 6. Thanh Minh15:09 ngày 04/04/1888
  • 7. Cốc Vũ22:40 ngày 19/04/1888
  • 8. Lập Hạ09:16 ngày 05/05/1888
  • 9. Tiểu Mãn22:34 ngày 20/05/1888
  • 10. Mang Chủng14:03 ngày 05/06/1888
  • 11. Hạ Chí06:59 ngày 21/06/1888
  • 12. Tiểu Thử00:33 ngày 07/07/1888
  • 13. Đại Thử17:54 ngày 22/07/1888
  • 14. Lập Thu10:10 ngày 07/08/1888
  • 15. Xử Thử00:34 ngày 23/08/1888
  • 16. Bạch Lộ12:29 ngày 07/09/1888
  • 17. Thu Phân21:29 ngày 22/09/1888
  • 18. Hàn Lộ03:19 ngày 08/10/1888
  • 19. Sương Giáng06:00 ngày 23/10/1888
  • 20. Lập Đông05:43 ngày 07/11/1888
  • 21. Tiểu Tuyết02:51 ngày 22/11/1888
  • 22. Đại Tuyết21:59 ngày 06/12/1888
  • 23. Đông Chí15:46 ngày 21/12/1888

Câu hỏi thường gặp

24 tiết khí là gì?

24 tiết khí chia một năm dương lịch thành 24 khoảng thời tiết/nông lịch (Lập Xuân, Tiểu Thử…). Bảng này ghi thời điểm bắt đầu mỗi tiết theo giờ Việt Nam.

Bảng tiết khí 1888 dùng để làm gì?

Tra nhanh ngày bắt đầu từng tiết trong năm, đối chiếu nông lịch hoặc gắn mốc lên lịch cá nhân. Muốn nhúng lên website khác, dùng trang Embed.

Múi giờ của bảng tiết khí là gì?

Asia/Ho_Chi_Minh (UTC+7). Thời điểm đã quy về giờ Việt Nam, không dùng UTC thuần.

Tiết khí có trùng ngày dương mỗi năm không?

Không cố định theo ngày dương — mỗi năm lệch vài giờ/ngày. Nên xem đúng năm bạn cần.