24 tiết khí · theo năm
24 tiết khí năm 2023
Thời điểm bắt đầu từng tiết theo giờ Việt Nam. Bấm tên tiết để xem ý nghĩa; bấm ngày để mở hồ sơ ngày trên lịch.
Bảng tiết khí 2023
| Tiết | Mùa · kinh độ | Bắt đầu | Ngày |
|---|---|---|---|
| Tiểu Hàn | Đông · ~285° | 21:44 ngày 05/01/2023 | |
| Đại Hàn | Đông · ~300° | 15:06 ngày 20/01/2023 | |
| Lập Xuân | Xuân · ~315° | 09:21 ngày 04/02/2023 | |
| Vũ Thủy | Xuân · ~330° | 05:12 ngày 19/02/2023 | |
| Kinh Trập | Xuân · ~345° | 03:16 ngày 06/03/2023 | |
| Xuân Phân | Xuân · ~0° | 04:05 ngày 21/03/2023 | |
| Thanh Minh | Xuân · ~15° | 07:56 ngày 05/04/2023 | |
| Cốc Vũ | Xuân · ~30° | 14:58 ngày 20/04/2023 | |
| Lập Hạ | Hạ · ~45° | 01:05 ngày 06/05/2023 | |
| Tiểu Mãn | Hạ · ~60° | 13:59 ngày 21/05/2023 | |
| Mang Chủng | Hạ · ~75° | 05:08 ngày 06/06/2023 | |
| Hạ Chí | Hạ · ~90° | 21:51 ngày 21/06/2023 | |
| Tiểu Thử | Hạ · ~105° | 15:20 ngày 07/07/2023 | |
| Đại Thử | Hạ · ~120° | 08:44 ngày 23/07/2023 | |
| Lập Thu | Thu · ~135° | 01:11 ngày 08/08/2023 | |
| Xử Thử | Thu · ~150° | 15:53 ngày 23/08/2023 | |
| Bạch Lộ | Thu · ~165° | 04:12 ngày 08/09/2023 | |
| Thu Phân | Thu · ~180° | 13:39 ngày 23/09/2023 | |
| Hàn Lộ | Thu · ~195° | 19:59 ngày 08/10/2023 | |
| Sương Giáng | Thu · ~210° | 23:09 ngày 23/10/2023 | |
| Lập Đông | Đông · ~225° | 23:19 ngày 07/11/2023 | |
| Tiểu Tuyết | Đông · ~240° | 20:51 ngày 22/11/2023 | |
| Đại Tuyết | Đông · ~255° | 16:17 ngày 07/12/2023 | |
| Đông Chí | Đông · ~270° | 10:16 ngày 22/12/2023 |
Xem bảng đầy đủ: /du-lieu/24-tiet-khi?year=2023 · Nhúng widget