Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch vạn niên ngày 14/6/2098
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Nhâm Dần (3h–5h)
- Quý Mão (5h–7h)
- Ất Tỵ (9h–11h)
- Mậu Thân (15h–17h)
- Canh Tuất (19h–21h)
- Tân Hợi (21h–23h)
Thứ bảy · 14/06/2098 · Âm 15/05/2098
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 14/06/2098 (âm 15/05/2098) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và tế tự, tế lễ.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Tế tự, tế lễ30/100
- Động thổ, xây sửa nhà32/100
- An táng, mai táng36/100
Nên tránh
- Cưới hỏi20/100
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 17h–19h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Nhâm Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Xuất hành58/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Dần · 3h–5h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- Ký kết, thỏa thuận50/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Nhâm Dần · 3h–5h.
Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng40/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiền39/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Bất lợi cho giao dịch lớn — tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
Tiết đang có hiệu lực: Mang Chủng · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 14/06/2098
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 15 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 15 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Kim Quỹ · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Đinh Sửu: Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày tương sinh. Nạp âm Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Kỵ tuổi Quý Mùi, Kỷ Mùi. Lục hợp Tý; tam hợp Tỵ và Dậu; xung Mùi. Theo Tam Sát: ngày chi Sửu kỵ các tuổi Tỵ, Dậu, Sửu. Nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy). Nạp âm Giản Hạ Thủy (hành Thủy) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu Thổ Chương — Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ. Tướng tinh Chương (hươu sao) · ngũ hành Thổ. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Liễu, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt. Kiêng: Theo sao Liễu, bất lợi hơn cho: Khởi sự lớn, cưới hỏi. Chi tiết sao Liễu → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Nguy Xấu Nên: Theo trực Nguy, phù hợp hơn với: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà. Kiêng: Theo trực Nguy, nên hạn chế: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro. Nên giữ lịch nhẹ trong nhà; trì hoãn chuyến đi xa hoặc đầu tư lớn. Chi tiết Trực Nguy → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Ngọc Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Ngọc Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Quý Mùi, Kỷ Mùi, Tân Mùi, Tân Mão, Tân Dậu |
| Tiết khí | Đang ở tiết Mang Chủng — bắt đầu 08:11 ngày 05/06/2098, kết thúc 00:47 ngày 21/06/2098. Chi tiết tiết Mang Chủng → |
| Nhân thần | Ngày can Đinh: không trị bệnh ở ngực. Ngày 15 âm: nhân thần ở toàn thân — thận trọng hơn. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước Ngày: hướng Tây Nam — cối Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Sửu: hướng Tây Nam — cối. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 43/100 · Khá xấu?
Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Thánh tâm |
| Ngọc Hạp hung tinh | -4 — Không phòng, Thần cách |
| Kết quả | 45 -2 → 43/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Không phòng★★★★☆
Kỵ cưới hỏi.
- Thần cách★★★☆☆
Kỵ tế tự.
- Sao Liễu★★★☆☆
Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Kim Quỹ — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Thánh tâm★★☆☆☆
Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (1 tốt · 2 trung tính · 3 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Kim Quỹ · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Nguy | Xấu |
| Nhị Thập Bát Tú | Liễu | Xấu |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 2 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 6/2098Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Nguy: thuận hơn cho Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà; nên tránh Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Ngày Kim Quỹ · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Mang Chủng.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 14/06/2098
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 14/06/2098 · Âm 15/05/2098 · Đinh Sửu
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 43/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.