Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 27/8/2097
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Dần (3h–5h)
- Nhâm Thìn (7h–9h)
- Quý Tỵ (9h–11h)
- Bính Thân (15h–17h)
- Đinh Dậu (17h–19h)
- Kỷ Hợi (21h–23h)
Thứ ba · 27/08/2097 · Âm 21/07/2097
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 27/08/2097 (âm 21/07/2097) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.
Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.
Nên
Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi31/100
- Động thổ, xây sửa nhà42/100
- Ký kết, thỏa thuận42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 3h–5h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 1h–3h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Tế tự, tế lễ54/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.
Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.
- An táng, mai táng52/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.
Có thể tiến hành nếu đã ấn định — nên đối chiếu tuổi tang chủ và tránh ngày kỵ.
- Xuất hành50/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Dần · 3h–5h.
Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng48/100
Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.
Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.
Tiết đang có hiệu lực: Xử Thử · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 27/08/2097
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 21 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 21 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Câu Trần · Hắc đạo Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Bính Tuất: Can sinh Chi (Hỏa sinh Thổ) — ngày tương sinh. Nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Lục hợp Mão; tam hợp Dần và Ngọ; xung Thìn. Theo Tam Sát: ngày chi Tuất kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Ốc Thượng Thổ (hành Thổ). Nạp âm Ốc Thượng Thổ (hành Thổ) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Lưu Niên · Trung bình — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên → |
| Nhị Thập Bát Tú | Thất Hỏa Trư — Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa. Tướng tinh Trư (heo) · ngũ hành Hỏa. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Thất, đây là yếu tố tích cực cho: Xây cất, sửa nhà, an vị. Kiêng: Theo sao Thất, bất lợi hơn cho: Kiện tụng. Chi tiết sao Thất → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Mãn Trung bình Nên: Theo trực Mãn, phù hợp hơn với: Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có. Kiêng: Theo trực Mãn, nên hạn chế: Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức. Phù hợp họp mặt gia đình hoặc hoàn tất việc đã gần xong, tránh kiện cáo. Chi tiết Trực Mãn → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Thiên Hình (Hắc đạo) Ngày sao Thiên Hình — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Mậu Thìn, Canh Thìn |
| Tiết khí | Đang ở tiết Xử Thử — bắt đầu 13:13 ngày 22/08/2097, kết thúc 01:45 ngày 07/09/2097. Chi tiết tiết Xử Thử → |
| Nhân thần | Ngày can Bính: không trị bệnh ở vai. Ngày 21 âm: nhân thần ở cổ chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Đông Bắc — cửa Ngày: hướng Tây Bắc — kho Tháng âm 7: Thai thần ở hướng Đông Bắc — cửa. Ngày chi Tuất: hướng Tây Bắc — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 47/100 · Trung bình?
Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | -15 — Bất lợi · trọng số 3 |
| Lục Diệu | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | 0 — Trung tính · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +4 — Thiên ân, Cát khánh |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Huyền Vũ |
| Kết quả | 45 +2 → 47/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Ngày Hắc đạo★★★★☆
Sao ngày Câu Trần — việc lớn nên cân nhắc kỹ.
- Huyền Vũ★★★☆☆
Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
Thuận lợi
- Thiên ân★★☆☆☆
Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
- Sao Thất★★☆☆☆
Tốt xây dựng, an cư. Tướng tinh Trư (heo), ngũ hành Hỏa.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 3 trung tính · 1 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Câu Trần · Hắc đạo | Xấu |
| Lục Diệu | Lưu Niên | Trung tính |
| Thập Nhị Trực | Mãn | Trung tính |
| Nhị Thập Bát Tú | Thất | Tốt |
| Ngọc Hạp | 2 cát · 1 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 8/2097Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Trực Mãn: thuận hơn cho Tế tự, cầu phúc, họp mặt, đầy đủ việc đã có; nên tránh Kiện tụng, khởi sự quá lớn vượt sức.
Ngày Câu Trần · Hắc đạo — việc lớn nên cân nhắc thêm.
Đang trong tiết Xử Thử.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 27/08/2097
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 27/08/2097 · Âm 21/07/2097 · Bính Tuất
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 47/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.