Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 19/6/2094

Thứ bảy · 19/06/2094 · Âm 07/05/2094

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

49/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 19/06/2094 (âm 07/05/2094) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ30/100
  • An táng, mai táng36/100
  • Nhập trạch, về nhà mới36/100

Nên tránh

  • Cưới hỏi9/100
  • Động thổ, xây sửa nhà22/100

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Tý · 23h–1h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Xuất hành42/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Bất lợi cho chuyến đi quan trọng — nếu phải đi, chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Khai trương, mở hàng40/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng — nên chọn ngày khác.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

Tiết đang có hiệu lực: Mang Chủng · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 19/06/2094

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Tư Mệnh)
  • Dần (3h–5h · Thanh Long)
  • Mão (5h–7h · Minh Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Kim Quỹ)
  • Mùi (13h–15h · Bảo Quang)
  • Dậu (17h–19h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Sửu (1h–3h · Câu Trần)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Hình)
  • Tỵ (9h–11h · Chu Tước)
  • Thân (15h–17h · Bạch Hổ)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Lao)
  • Hợi (21h–23h · Huyền Vũ)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 7 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 7 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Tân Dậu: Can Chi cùng hành. Nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Kỷ Mão, Quý Mão. Lục hợp Thìn; tam hợp Tỵ và Sửu; xung Mão. Theo Tam Sát: ngày chi Dậu kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc). Nạp âm Thạch Lựu Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Theo chi: Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Không Vong · Xấu Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Nên: Theo Lục Diệu Không Vong, thuận hơn cho: Kiểm kê, thu xếp, nghỉ dưỡng nhẹ, hoàn tất việc cũ.

Kiêng: Theo Lục Diệu Không Vong, nên tránh: Mở việc lớn, bỏ vốn mới, khởi công khi chưa chắc.

Không Vong lặng tiếng im hơi,

Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

Mất của tìm chẳng thấy ra,

Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

Chi tiết Lục Diệu Không Vong
Nhị Thập Bát Tú

Liễu Thổ Chương Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ.

Tướng tinh Chương (hươu sao) · ngũ hành Thổ. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Liễu, đây là yếu tố tích cực cho: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.

Kiêng: Theo sao Liễu, bất lợi hơn cho: Khởi sự lớn, cưới hỏi.

Liễu tinh khẩu thiệt sự ưu sầu,

Giá thú hôn nhân vị tất mưu.

Tu tạo khởi sự nên trì hoãn,

Gia trung hòa thuận miễn ưu lâu.

Chi tiết sao Liễu
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Bình Tốt

Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.

Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp.

Chi tiết Trực Bình
Ngọc Hạp Thông Thư
Xuất hành Khổng MinhChu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyKỷ Mão, Quý Mão, Tân Mão, Tân Dậu, Đinh Mão
Tiết khí

Đang ở tiết Mang Chủng — bắt đầu 08:59 ngày 05/06/2094, kết thúc 01:35 ngày 21/06/2094.

Chi tiết tiết Mang Chủng
Nhân thần

Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 7 âm: nhân thần ở phía trong khớp cổ chân, khí xung và xương bánh chè. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Bắc — giếng / nước

Ngày: hướng Tây — cửa

Tháng âm 5: Thai thần ở hướng Bắc — giếng / nước. Ngày chi Dậu: hướng Tây — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 49/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Kết quả55 -6 49/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Lục Diệu Không Vong★★★☆☆

    Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

  • Sao Liễu★★★☆☆

    Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại. Tướng tinh Chương (hươu sao), ngũ hành Thổ.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Trực Bình★★☆☆☆

    Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại. Kiêng: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuKhông VongXấu
Thập Nhị TrựcBìnhTốt
Nhị Thập Bát TúLiễuXấu
Ngọc Hạp0 cát · 0 hungTrung tính
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 19/06/2094

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 19/06/2094 · Âm 07/05/2094 · Tân Dậu
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
49/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.