Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 5/7/2093
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Canh Tý (23h–1h)
- Tân Sửu (1h–3h)
- Giáp Thìn (7h–9h)
- Ất Tỵ (9h–11h)
- Đinh Mùi (13h–15h)
- Canh Tuất (19h–21h)
Chủ nhật · 05/07/2093 · Âm 12/06/2093
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 05/07/2093 (âm 12/06/2093) nhìn chung tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận và xuất hành; nên hạn chế cưới hỏi.
Nên
- Ký kết, thỏa thuận74/100
- Xuất hành66/100
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Cân nhắc kỹ
- Cưới hỏi42/100
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 23h–1h
- 1h–3h
- 7h–9h
- 9h–11h
- 13h–15h
- 19h–21h
Giờ xấu
- 3h–5h
- 5h–7h
- 11h–13h
- 15h–17h
- 17h–19h
- 21h–23h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Canh Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Xuất hành66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — xuất hành chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Nhập trạch, về nhà mới66/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — nhập trạch, về nhà mới chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
- Khai trương, mở hàng64/100
Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.
Ở mức khá tốt — khai trương, mở hàng chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.
Tiết đang có hiệu lực: Hạ Chí · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 05/07/2093
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 12 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 12 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Nhâm Thân: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất. Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tiểu Cát · Tốt — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày. Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát → |
| Nhị Thập Bát Tú | Hư Nhật Thử — Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa. Tướng tinh Thử (chuột) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Hư, đây là yếu tố tích cực cho: Tu dưỡng, nghỉ ngơi. Kiêng: Theo sao Hư, bất lợi hơn cho: Khởi sự, xuất vốn. Chi tiết sao Hư → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao xấu
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Tân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần |
| Tiết khí | Đang ở tiết Hạ Chí — bắt đầu 19:47 ngày 20/06/2093, kết thúc 13:13 ngày 06/07/2093. Chi tiết tiết Hạ Chí → |
| Nhân thần | Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 12 âm: nhân thần ở trán / mặt. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: Táo (bếp lò / bếp than) Ngày: hướng Tây Nam — sàng Tháng âm 6: Thai thần ở Táo (bếp lò / bếp than). Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 73/100 · Tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | -10 — Bất lợi · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 75 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp hung tinh | -2 — Vãng vong |
| Kết quả | 75 -2 → 73/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Bất lợi
- Vãng vong★★★☆☆
Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
- Sao Hư★★★☆☆
Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Lục Diệu Tiểu Cát★★☆☆☆
Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
- Trực Trừ★★☆☆☆
Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tiểu Cát | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Hư | Xấu |
| Ngọc Hạp | 0 cát · 1 hung | Xấu |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 7/2093Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Tiểu Cát — Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Hạ Chí.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 05/07/2093
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 05/07/2093 · Âm 12/06/2093 · Nhâm Thân
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 73/100 (Ngày tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.