Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 16/8/2087

Tháng 8 Năm 2087
16

Thứ bảy

Đường đi khó không phải vì ngăn sông cách núi. Mà khó vì lòng người ngại núi e sông.

Nguyễn Bá Học

Con giáp Ngọ18/07 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hoàng đạo

Năm Đinh Mùi

Tháng Mậu Thân

Ngày Nhâm Ngọ

02:17:46

Giờ Tân Sửu

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo:

  • Canh Tý (23h–1h)
  • Tân Sửu (1h–3h)
  • Quý Mão (5h–7h)
  • Bính Ngọ (11h–13h)
  • Mậu Thân (15h–17h)
  • Kỷ Dậu (17h–19h)

Thứ bảy · 16/08/2087 · Âm 18/07/2087

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

91/100Rất tốt

Tổng kết

Ngày 16/08/2087 (âm 18/07/2087) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho cầu tài, thu tiền và nhập trạch, về nhà mới.

Nên

  • Cầu tài, thu tiền79/100
  • Nhập trạch, về nhà mới76/100
  • Ký kết, thỏa thuận74/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

Tiết đang có hiệu lực: Lập Thu · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 16/08/2087

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Kim Quỹ)
  • Sửu (1h–3h · Bảo Quang)
  • Mão (5h–7h · Ngọc Đường)
  • Ngọ (11h–13h · Tư Mệnh)
  • Thân (15h–17h · Thanh Long)
  • Dậu (17h–19h · Minh Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Bạch Hổ)
  • Thìn (7h–9h · Thiên Lao)
  • Tỵ (9h–11h · Huyền Vũ)
  • Mùi (13h–15h · Câu Trần)
  • Tuất (19h–21h · Thiên Hình)
  • Hợi (21h–23h · Chu Tước)
Các ngày kỵTam Nương sátNgày 18 âm phạm Tam Nương sát. Tam Nương là gì?

Ngày 18 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoNgọc Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Nhâm Ngọ: Can khắc Chi (Thủy khắc Hỏa) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Lục hợp Mùi; tam hợp Dần và Tuất; xung Tý. Theo Tam Sát: ngày chi Ngọ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Dương Liễu Mộc (hành Mộc). Nạp âm Dương Liễu Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng.
  • Theo chi: Bất cái ốc — không nên lợp mới hoặc sửa chữa lớn phần mái nhà.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát · Tốt Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày.

Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

Người ta đem đến tin vui điều lành.

Mất của phương Tây rành rành,

Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Nhị Thập Bát Tú

Vị Thổ Trĩ Tốt tế tự, cầu phúc. Tướng tinh Trĩ, ngũ hành Thổ.

Tướng tinh Trĩ · ngũ hành Thổ. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Vị, đây là yếu tố tích cực cho: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.

Kiêng: Theo sao Vị, bất lợi hơn cho: Phá hủy.

Vị tinh tế tự sự nghi thành,

Cầu phúc hôn nhân tiến lợi danh.

Tu tạo táng mai nên chọn giờ,

Gia trung hòa thuận miễn tai tinh.

Chi tiết sao Vị
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Khai Tốt

Nên: Theo trực Khai, phù hợp hơn với: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.

Kiêng: Theo trực Khai, nên hạn chế: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Thường chọn để mở cửa hàng hoặc bắt đầu khóa học; tránh đóng cửa vĩnh viễn.

Chi tiết Trực Khai
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.
  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.

Sao xấu

  • Tam tang: Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.
Xuất hành Khổng MinhTư Mệnh (Hoàng đạo) Ngày sao Tư Mệnh — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tý, Bính Tý
Tiết khí

Đang ở tiết Lập Thu — bắt đầu 12:22 ngày 07/08/2087, kết thúc 03:12 ngày 23/08/2087.

Chi tiết tiết Lập Thu
Nhân thần

Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 18 âm: nhân thần ở háng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông Bắc — cửa

Ngày: hướng Nam — cửa

Tháng âm 7: Thai thần ở hướng Đông Bắc — cửa. Ngày chi Ngọ: hướng Nam — cửa. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 91/100 · Rất tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Tam Nương-6Ngày âm thuộc nhóm Tam Nương — trừ điểm một lần.
Ngọc Hạp cát tinh+4Thánh tâm, Nguyệt đức
Ngọc Hạp hung tinh-2Tam tang
Kết quả95 -4 91/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Tam Nương sát★★★★★

    Theo quan niệm dân gian, nên hạn chế khai trương, xuất hành xa, cưới hỏi, sửa chữa lớn hay cất nhà.

  • Tam tang★★★★

    Kỵ khởi tạo; cưới hỏi; an táng.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Ngọc Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (5 tốt · 0 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoNgọc Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTiểu CátTốt
Thập Nhị TrựcKhaiTốt
Nhị Thập Bát TúVịTốt
Ngọc Hạp2 cát · 1 hungTốt
Ngày kỵTam Nương sátXấu

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 16/08/2087

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 16/08/2087 · Âm 18/07/2087 · Nhâm Ngọ
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
91/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.