Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 26/4/2051
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo
Giờ Hoàng Đạo:
- Kỷ Sửu (1h–3h)
- Nhâm Thìn (7h–9h)
- Giáp Ngọ (11h–13h)
- Ất Mùi (13h–15h)
- Mậu Tuất (19h–21h)
- Kỷ Hợi (21h–23h)
Thứ tư · 26/04/2051 · Âm 16/03/2051
Ngày này thế nào?
Điểm ngày chung
Tổng kết
Ngày 26/04/2051 (âm 16/03/2051) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.
Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng.
Nên
- Nhập trạch, về nhà mới86/100
- Khai trương, mở hàng80/100
- Cầu tài, thu tiền79/100
Cân nhắc kỹ
Không có việc ở mức khá xấu.
Nên tránh
Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).
Giờ đẹp
- 1h–3h
- 7h–9h
- 11h–13h
- 13h–15h
- 19h–21h
- 21h–23h
Giờ xấu
- 23h–1h
- 3h–5h
- 5h–7h
- 9h–11h
- 15h–17h
- 17h–19h
Nếu bạn định làm việc này
Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Kỷ Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.
- Nhập trạch, về nhà mới86/100
Ưu tiên khoảng Kỷ Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.
- Khai trương, mở hàng80/100
Ưu tiên khoảng Kỷ Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiền79/100
Ưu tiên khoảng Kỷ Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Ký kết, thỏa thuận74/100
Ưu tiên khoảng Kỷ Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.
Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.
Tiết đang có hiệu lực: Cốc Vũ · Cách tính điểm
Thông tin lịch chi tiết · 26/04/2051
Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).
Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ
| Giờ Hoàng đạo |
|
|---|---|
| Giờ Hắc đạo |
|
| Các ngày kỵ | Ngày 16 âm không phạm Tam Nương sát. Ngày 16 âm không phạm Nguyệt Kỵ. |
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo |
| Ngũ hành | Ngày Tân Tỵ: Chi khắc Can — ngày nên thận trọng. Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi. Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống. |
| Bành Tổ bách kỵ |
Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Khổng Minh Lục Diệu | Tốc Hỷ · Tốt — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức. Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ → |
| Nhị Thập Bát Tú | Chẩn Thủy Dẫn — Tốt văn thư, học hành. Tướng tinh Dẫn (giun), ngũ hành Thủy. Tướng tinh Dẫn (giun) · ngũ hành Thủy. Tốt Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Chẩn, đây là yếu tố tích cực cho: Thi cử, ký kết, văn bản. Kiêng: Theo sao Chẩn, bất lợi hơn cho: Việc thô bạo, phá dỡ. Chi tiết sao Chẩn → |
| Thập Nhị Kiến Trừ | Trực Trừ Tốt Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới. Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới. Chi tiết Trực Trừ → |
| Ngọc Hạp Thông Thư | Sao tốt
|
| Xuất hành Khổng Minh | Minh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo. |
| Hướng xuất hành |
|
| Tuổi xung ngày | Kỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi |
| Tiết khí | Đang ở tiết Cốc Vũ — bắt đầu 09:39 ngày 20/04/2051, kết thúc 19:40 ngày 05/05/2051. Chi tiết tiết Cốc Vũ → |
| Nhân thần | Ngày can Tân: không trị bệnh ở chân. Ngày 16 âm: nhân thần ở ngực. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian). Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ. |
| Thai thần | Tháng âm: hướng Tây — cửa Ngày: hướng Đông Nam — bếp Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này. |
| Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong | Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).
|
Vì sao có kết luận này?
Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.
Vì sao 95/100 · Rất tốt?
Cách cộng điểm
| Điểm cơ sở hệ thống | 50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp |
|---|---|
| Xét Hoàng đạo, Hắc đạo | +15 — Thuận · trọng số 3 |
| Lục Diệu | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Trực ngày (Kiến Trừ) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Sao ngày (Nhị thập bát tú) | +10 — Thuận · trọng số 2 |
| Điểm nền theo ngày | 95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao |
| Ngọc Hạp cát tinh | +2 — Cát khánh |
| Kết quả | 95 +2 → 95/100 |
Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →
Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất
Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.
Thuận lợi
- Ngày Hoàng đạo★★★★☆
Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.
- Cát khánh★★☆☆☆
Tốt mọi việc, điềm lành.
- Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Thông tin hỗ trợ
- Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
- Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (5 tốt · 1 trung tính · 0 xấu)
| Lớp lịch | Giá trị | Kết quả |
|---|---|---|
| Hoàng / Hắc đạo | Tư Mệnh · Hoàng đạo | Tốt |
| Lục Diệu | Tốc Hỷ | Tốt |
| Thập Nhị Trực | Trừ | Tốt |
| Nhị Thập Bát Tú | Chẩn | Tốt |
| Ngọc Hạp | 1 cát · 0 hung | Tốt |
| Ngày kỵ | Không phạm ngày kỵ nổi bật | Trung tính |
Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →
Chọn ngày tốt tháng 4/2051Ngày cưới hỏiChủ đề ngày tốtHồ sơ tuổi
Thuật ngữ trên ngày này
Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.
Hôm nay là Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Trực Trừ: thuận hơn cho Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc; nên tránh Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
Ngày Tư Mệnh · Hoàng đạo — nhóm ngày thuận hơn cho việc lớn.
Đang trong tiết Cốc Vũ.
Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ
Câu hỏi về ngày 26/04/2051
- Ngày này âm lịch là ngày nào?
- Dương 26/04/2051 · Âm 16/03/2051 · Tân Tỵ
- Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
- 95/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
- Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
- Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.