Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 20/3/2044

Chủ nhật · 20/03/2044 · Âm 21/02/2044

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

67/100Khá tốt

Tổng kết

Ngày 20/03/2044 (âm 21/02/2044) ở mức khá tốt. Việc vừa và nhỏ làm được; việc lớn vẫn nên xem kỹ từng mục bên dưới trước khi chốt.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho ký kết, thỏa thuận; nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

  • Ký kết, thỏa thuận66/100

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100
  • Động thổ, xây sửa nhà42/100
  • Tế tự, tế lễ46/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Giáp Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận66/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.

    Ở mức khá tốt — ký kết, thỏa thuận chưa phải lựa chọn lý tưởng; nên đối chiếu tuổi và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Khai trương, mở hàng56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Nhập trạch, về nhà mới56/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Giáp Dần · 3h–5h.

    Không nên lễ nhập trạch lớn — dọn đồ nhẹ hoặc về ở tạm mức bất lợi thấp hơn.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

Tiết đang có hiệu lực: Xuân Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 20/03/2044

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Tư Mệnh)
  • Thìn (7h–9h · Thanh Long)
  • Tỵ (9h–11h · Minh Đường)
  • Thân (15h–17h · Kim Quỹ)
  • Dậu (17h–19h · Bảo Quang)
  • Hợi (21h–23h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Lao)
  • Sửu (1h–3h · Huyền Vũ)
  • Mão (5h–7h · Câu Trần)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Hình)
  • Mùi (13h–15h · Chu Tước)
  • Tuất (19h–21h · Bạch Hổ)
Các ngày kỵNgày 21 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 21 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Mậu Thìn: Can Chi cùng hành. Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn.
  • Theo chi: Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Lưu Niên · Trung bình Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Nên: Theo Lục Diệu Lưu Niên, thuận hơn cho: Hoàn tất việc dở, sửa sang nhỏ, làm việc hàng ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Lưu Niên, nên tránh: Quyết định lớn vội vàng, mở việc mới khi chưa chắc chắn.

Lưu Niên mọi việc khó thay,

Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

Việc quan phải hoãn mới yên,

Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Nhị Thập Bát Tú

Hư Nhật Thử Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Tướng tinh Thử (chuột) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao , đây là yếu tố tích cực cho: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.

Kiêng: Theo sao , bất lợi hơn cho: Khởi sự, xuất vốn.

Hư tinh giá thú chủ phân ly,

Sinh sản ưu sầu sự bất nghi.

Tu tạo táng mai vô lợi ích,

Gia trung tài lộc dị tiêu suy.

Chi tiết sao
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Trừ Tốt

Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.

Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới.

Chi tiết Trực Trừ
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Cát khánh: Tốt mọi việc, điềm lành.
Xuất hành Khổng MinhMinh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Nam
  • Tài thần Chính Bắc
  • Hắc thần Tây Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất
Tiết khí

Đang ở tiết Xuân Phân — bắt đầu 06:14 ngày 20/03/2044, kết thúc 10:01 ngày 04/04/2044.

Chi tiết tiết Xuân Phân
Nhân thần

Ngày can Mậu: không trị bệnh ở bụng. Ngày 21 âm: nhân thần ở cổ chân. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây Nam — cửa sổ

Ngày: hướng Đông Nam — kho

Tháng âm 2: Thai thần ở hướng Tây Nam — cửa sổ. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 67/100 · Khá tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu0Trung tính · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày65 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Cát khánh
Kết quả65 +2 67/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Sao Hư★★★☆☆

    Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Cát khánh★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, điềm lành.

  • Trực Trừ★★☆☆☆

    Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc. Kiêng: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 2 trung tính · 1 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuLưu NiênTrung tính
Thập Nhị TrựcTrừTốt
Nhị Thập Bát TúXấu
Ngọc Hạp1 cát · 0 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 20/03/2044

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 20/03/2044 · Âm 21/02/2044 · Mậu Thìn
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
67/100 (Ngày khá tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.