Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 26/9/2033

Thứ hai · 26/09/2033 · Âm 04/09/2033

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

43/100Khá xấu

Tổng kết

Ngày 26/09/2033 (âm 04/09/2033) nghiêng khá xấu. Trừ khi việc đã ấn định sẵn, nên tránh khởi sự lớn hôm nay.

Về việc trong ngày: nên hạn chế cưới hỏi và động thổ, xây sửa nhà.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Cưới hỏi31/100
  • Động thổ, xây sửa nhà42/100
  • Ký kết, thỏa thuận42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 3h–5h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Mậu Dần · 3h–5h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Xuất hành58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Tế tự, tế lễ54/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Mậu Dần · 3h–5h.

    Lễ nhỏ hoặc viếng thường ngày được; lễ quan trọng nên chọn ngày thuận hơn.

    Xếp ngày tế tự, tế lễ khác →

  • Khai trương, mở hàng48/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

Tiết đang có hiệu lực: Thu Phân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 26/09/2033

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Dần (3h–5h · Tư Mệnh)
  • Thìn (7h–9h · Thanh Long)
  • Tỵ (9h–11h · Minh Đường)
  • Thân (15h–17h · Kim Quỹ)
  • Dậu (17h–19h · Bảo Quang)
  • Hợi (21h–23h · Ngọc Đường)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Thiên Lao)
  • Sửu (1h–3h · Huyền Vũ)
  • Mão (5h–7h · Câu Trần)
  • Ngọ (11h–13h · Thiên Hình)
  • Mùi (13h–15h · Chu Tước)
  • Tuất (19h–21h · Bạch Hổ)
Các ngày kỵNgày 4 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 4 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoChu Tước · Hắc đạo

Ngày thuộc nhóm Hắc đạo theo chi tháng âm — tham khảo thêm khi chọn việc lớn. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Thìn: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim). Lục hợp Dậu; tam hợp Thân và Tý; xung Tuất. Theo Tam Sát: ngày chi Thìn kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim). Nạp âm Bạch Lạp Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Tất Nguyệt Ô Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Tướng tinh Ô (quạ), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Tướng tinh Ô (quạ) · ngũ hành Nguyệt / Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Tất, đây là yếu tố tích cực cho: Thu xếp, cầu tài.

Kiêng: Theo sao Tất, bất lợi hơn cho: Kiện cáo.

Tất tinh săn bắt sự nghi thành,

Cầu tài thu hoạch tiến lợi danh.

Kiện cáo bất nghi — thu xếp tốt,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Tất
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Phá Xấu

Nên: Theo trực Phá, phù hợp hơn với: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.

Kiêng: Theo trực Phá, nên hạn chế: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.

Có thể dùng để thanh lý kho cũ; không nên khai trương cửa hàng mới.

Chi tiết Trực Phá
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên ân: Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

Sao xấu

  • Huyền Vũ: Kỵ an táng (sao Hắc đạo).
  • Không phòng: Kỵ cưới hỏi.
Xuất hành Khổng MinhBạch Hổ (Hắc đạo) Ngày sao Bạch Hổ — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Giáp Tuất, Bính Tuất
Tiết khí

Đang ở tiết Thu Phân — bắt đầu 23:44 ngày 22/09/2033, kết thúc 06:06 ngày 08/10/2033.

Chi tiết tiết Thu Phân
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 4 âm: nhân thần ở eo / hông. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Đông Nam — cối xay

Ngày: hướng Đông Nam — kho

Tháng âm 9: Thai thần ở hướng Đông Nam — cối xay. Ngày chi Thìn: hướng Đông Nam — kho. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 43/100 · Khá xấu?

Ngày nghiêng về bất lợi — nhiều lớp lịch chưa thuận.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo-15Bất lợi · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)-10Bất lợi · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày45 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Thiên ân
Ngọc Hạp hung tinh-4Huyền Vũ, Không phòng
Kết quả45 -2 43/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Ngày Hắc đạo★★★★

    Sao ngày Chu Tước — việc lớn nên cân nhắc kỹ.

  • Không phòng★★★★

    Kỵ cưới hỏi.

  • Huyền Vũ★★★☆☆

    Kỵ an táng (sao Hắc đạo).

Thuận lợi

  • Thiên ân★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, quý nhân phù trợ.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

  • Sao Tất★★☆☆☆

    Tốt thu hoạch, săn bắt theo truyền thống. Tướng tinh Ô (quạ), ngũ hành Nguyệt / Thủy.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (2 tốt · 1 trung tính · 3 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoChu Tước · Hắc đạoXấu
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcPháXấu
Nhị Thập Bát TúTấtTốt
Ngọc Hạp1 cát · 2 hungXấu
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 26/09/2033

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 26/09/2033 · Âm 04/09/2033 · Canh Thìn
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
43/100 (Ngày khá xấu) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.