Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch vạn niên ngày 7/4/2030

Chủ nhật · 07/04/2030 · Âm 05/03/2030

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

59/100Trung bình

Tổng kết

Ngày 07/04/2030 (âm 05/03/2030) chỉ ở mức trung bình. Ổn cho việc thường ngày; nếu còn lựa chọn thì việc trọng đại để hôm khác sẽ yên tâm hơn.

Về việc trong ngày: nên hạn chế tế tự, tế lễ và cưới hỏi.

Nên

Chưa có việc lớn đạt mức khá tốt.

Cân nhắc kỹ

  • Tế tự, tế lễ38/100
  • Cưới hỏi42/100
  • Động thổ, xây sửa nhà42/100

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Canh Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Ký kết, thỏa thuận58/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.

    Giấy tờ thường ngày được; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ tốt.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

  • Xuất hành50/100

    Có thể làm việc nhẹ; nếu bắt buộc thì chọn Canh Tý · 23h–1h.

    Đi lại thường ngày ổn; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ tốt.

    Xếp ngày xuất hành khác →

  • Khai trương, mở hàng48/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Chưa phải ngày lý tưởng cho khai trương lớn — nên cân nhắc ngày khác nếu được.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền47/100

    Nên tránh nếu còn ngày khác; bắt buộc thì chọn giờ Hoàng đạo và việc nhỏ.

    Giao dịch thường ngày được; giao dịch lớn nên xem xét kỹ.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

Tiết đang có hiệu lực: Thanh Minh · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 07/04/2030

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Thanh Long)
  • Sửu (1h–3h · Minh Đường)
  • Thìn (7h–9h · Kim Quỹ)
  • Tỵ (9h–11h · Bảo Quang)
  • Mùi (13h–15h · Ngọc Đường)
  • Tuất (19h–21h · Tư Mệnh)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Thiên Hình)
  • Mão (5h–7h · Chu Tước)
  • Ngọ (11h–13h · Bạch Hổ)
  • Thân (15h–17h · Thiên Lao)
  • Dậu (17h–19h · Huyền Vũ)
  • Hợi (21h–23h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 5 âm không phạm Tam Nương sát.

Nguyệt KỵNgày 5 âm phạm Nguyệt Kỵ. Nguyệt Kỵ là gì?

Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Nhâm Thân: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim). Lục hợp Tỵ; tam hợp Tý và Thìn; xung Dần. Theo Tam Sát: ngày chi Thân kỵ các tuổi Dần, Ngọ, Tuất.

Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim). Nạp âm Kiếm Phong Kim (hành Kim) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất ương thủy — theo quan niệm xưa, không nên tháo nước hoặc can thiệp đê điều một cách vội vàng.
  • Theo chi: Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Xích Khẩu · Xấu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

Nên: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, thuận hơn cho: Việc nhỏ trong nhà, trao đổi ôn hòa, chuẩn bị tài liệu.

Kiêng: Theo Lục Diệu Xích Khẩu, nên tránh: Họp gay gắt, ký kết nóng, tranh luận công khai.

Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

Mất của kíp phải dò la,

Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu
Nhị Thập Bát Tú

Hư Nhật Thử Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Tướng tinh Thử (chuột) · ngũ hành Nhật / Hỏa. Xấu

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao , đây là yếu tố tích cực cho: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.

Kiêng: Theo sao , bất lợi hơn cho: Khởi sự, xuất vốn.

Hư tinh giá thú chủ phân ly,

Sinh sản ưu sầu sự bất nghi.

Tu tạo táng mai vô lợi ích,

Gia trung tài lộc dị tiêu suy.

Chi tiết sao
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Định Tốt

Nên: Theo trực Định, phù hợp hơn với: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.

Kiêng: Theo trực Định, nên hạn chế: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.

Thường được chọn để chốt hợp đồng hoặc cưới hỏi; tránh mở kiện.

Chi tiết Trực Định
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên đức: Tốt mọi việc.
  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.
  • Minh tinh: Tốt mọi việc (sao sáng).

Sao xấu

  • Thiên lại: Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.
Xuất hành Khổng MinhKim Quỹ (Hoàng đạo) Ngày sao Kim Quỹ — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Chính Nam
  • Tài thần Chính Đông
  • Hắc thần Chính Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Bính Dần, Mậu Dần
Tiết khí

Đang ở tiết Thanh Minh — bắt đầu 00:38 ngày 05/04/2030, kết thúc 07:38 ngày 20/04/2030.

Chi tiết tiết Thanh Minh
Nhân thần

Ngày can Nhâm: không trị bệnh ở cổ chân. Ngày 5 âm: nhân thần ở miệng / môi. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây — cửa

Ngày: hướng Tây Nam — sàng

Tháng âm 3: Thai thần ở hướng Tây — cửa. Ngày chi Thân: hướng Tây Nam — sàng. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 59/100 · Trung bình?

Tốt xấu đan xen — cần xem đúng việc cần làm.

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu-10Bất lợi · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)-10Bất lợi · trọng số 2
Điểm nền theo ngày55 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+6Thiên đức, Nguyệt đức, Minh tinh
Ngọc Hạp hung tinh-2Thiên lại
Kết quả55 +4 59/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Thiên lại★★★☆☆

    Xấu — dễ khẩu thiệt, việc quan nên tránh.

  • Lục Diệu Xích Khẩu★★★☆☆

    Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

  • Sao Hư★★★☆☆

    Dễ hao hụt, việc không thành. Tướng tinh Thử (chuột), ngũ hành Nhật / Hỏa.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Minh Đường — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thiên đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (3 tốt · 1 trung tính · 2 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoMinh Đường · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuXích KhẩuXấu
Thập Nhị TrựcĐịnhTốt
Nhị Thập Bát TúXấu
Ngọc Hạp3 cát · 1 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Ngày kỵ & thuật ngữ hôm nay

Hôm nay có mốc dân gian cần lưu ý — đọc nhanh rồi bấm tên thuật ngữ nếu muốn hiểu thêm.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 07/04/2030

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 07/04/2030 · Âm 05/03/2030 · Nhâm Thân
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
59/100 (Ngày trung bình) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.