Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 18/7/2027

Giờ Việt Nam09:52:39Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2027

18

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 2027

15

Ngày Mậu Tuất

Tháng Đinh Mùi · Năm Đinh Mùi

Ngày bình thườngChấm điểm 55/100

Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Chu Tước, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bình). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Bình · Sao Tinh · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 18/07/2027

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Chu Tước, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bình). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng55/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 56/100
  • Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống trong ngày không thuận cho việc cưới hỏi.
    Điểm 37/100
  • Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.
    Điểm 42/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 79/100
  • Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 58/100
  • Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Bình: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Bình: Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
  • Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
  • Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Giờ Hoàng đạo

Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Vì sao có kết luận này?

Các tiêu chí chưa cùng nghiêng về một phía. Bạn nên đối chiếu đúng loại việc và giờ thực hiện thay vì chỉ nhìn nhãn “bình thường”.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Chu Tước — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bình — nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Trực ngày
Trực Bình

Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Sao ngày
Sao Tinh

Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.

Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bình Địa Mộc (hành Mộc).

Tiết Tiểu Thử
Bắt đầu lúc 14:32 ngày 07/07/2027
Kết thúc lúc 07:56 ngày 23/07/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.

Xem lịch tháng 7/2027 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 6/2027

Lịch âm dương tháng 7 năm 2027

Tháng 8/2027

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 7/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 18/07/2027 — Mậu Tuất, Ngày bình thường | Lịch Nhanh