Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 1/7/2027

Giờ Việt Nam09:51:50Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2027

1

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 2027

27

Ngày Tân Tỵ

Tháng Bính Ngọ · Năm Đinh Mùi

Ngày bình thườngChấm điểm 45/100

Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Câu Trần, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bế). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.

Hắc đạo (Câu Trần) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Bế · Sao Đẩu · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 01/07/2027

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Các dấu hiệu tốt và xấu đan xen (Câu Trần, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bế). Công việc thường ngày vẫn phù hợp; việc quan trọng nên xem điểm theo từng việc và chọn giờ thuận.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng45/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.
    Điểm 42/100
  • Thu hồi / hoàn tấtCó thể hoàn tất việc thường; việc quan trọng nên chọn giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thông thường, nhưng nên tránh chốt thỏa thuận quan trọng khi đang vội.
    Điểm 42/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Theo sao Đẩu: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
  • Theo sao Đẩu: Kiện cáo vô cớ.
  • Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Bất viễn hành — không nên đi xa.
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Các tiêu chí chưa cùng nghiêng về một phía. Bạn nên đối chiếu đúng loại việc và giờ thực hiện thay vì chỉ nhìn nhãn “bình thường”.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Đẩu: Tốt quan lộc, thăng tiến.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Trực ngày
Trực Bế

Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.

Sao ngày
Sao Đẩu

Đẩu Mộc Giải. Tốt quan lộc, thăng tiến.

Nên: Nhận chức, cầu danh, khai trương.
Tránh: Kiện cáo vô cớ.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Bạch Lạp Kim (hành Kim).

Tiết Hạ Chí
Bắt đầu lúc 21:03 ngày 21/06/2027
Kết thúc lúc 14:32 ngày 07/07/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất viễn hành — không nên đi xa.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Bắc (hỷ) hoặc Đông Nam (tài). Tránh hướng Tây Nam.

Xem lịch tháng 7/2027 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 6/2027

Lịch âm dương tháng 7 năm 2027

Tháng 8/2027

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 7/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 01/07/2027 — Tân Tỵ, Ngày bình thường | Lịch Nhanh