Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 16/7/2027

Giờ Việt Nam09:52:00Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2027

16

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2027

13

Ngày Bính Thân

Tháng Đinh Mùi · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtChấm điểm 75/100

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Minh Đường, Lục Diệu Đại An và trực Trừ. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Minh Đường) · Lục Diệu Đại An · Trực Trừ · Sao Quỷ · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 16/07/2027

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Minh Đường, Lục Diệu Đại An và trực Trừ. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng75/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 79/100
  • Đi đường / xuất hànhThuận hơn cho xuất hành hoặc đi đường xa theo lịch truyền thống.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcThuận hơn để ký kết hoặc chốt thỏa thuận — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 74/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Trừ: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Theo sao Quỷ: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Trừ: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.
  • Theo sao Quỷ: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
  • Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
  • Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Minh Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Trừ — nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Quỷ: Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Đại An

Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.

Trực ngày
Trực Trừ

Nên: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.
Tránh: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Sao ngày
Sao Quỷ

Quỷ Kim Dương. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.

Nên: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.
Tránh: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sơn Hạ Hỏa (hành Hỏa).

Tiết Tiểu Thử
Bắt đầu lúc 14:32 ngày 07/07/2027
Kết thúc lúc 07:56 ngày 23/07/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Xem lịch tháng 7/2027 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 6/2027

Lịch âm dương tháng 7 năm 2027

Tháng 8/2027

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 7/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 16/07/2027 — Bính Thân, Ngày tốt | Lịch Nhanh