Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 8/7/2027

Giờ Việt Nam09:50:49Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 2027

8

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 2027

5

Ngày Mậu Tý

Tháng Đinh Mùi · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtChấm điểm 75/100

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Bảo Quang, Lục Diệu Tiểu Cát và trực Chấp. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Bảo Quang) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Chấp · Sao Khuê · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 08/07/2027

Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Bảo Quang, Lục Diệu Tiểu Cát và trực Chấp. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng75/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.
    Điểm 53/100
  • Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.
    Điểm 58/100
  • Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhThuận hơn cho xuất hành hoặc đi đường xa theo lịch truyền thống.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcThuận hơn để ký kết hoặc chốt thỏa thuận — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Theo sao Khuê: Học hành, văn thư.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
  • Theo sao Khuê: Đầu tư mạo hiểm.
  • Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
  • Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Khuê: Ổn định, không nên nóng vội.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Chấp

Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.

Sao ngày
Sao Khuê

Khuê Mộc Lang. Ổn định, không nên nóng vội.

Nên: Học hành, văn thư.
Tránh: Đầu tư mạo hiểm.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa).

Tiết Tiểu Thử
Bắt đầu lúc 14:32 ngày 07/07/2027
Kết thúc lúc 07:56 ngày 23/07/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất thụ điền — không nên nhận ruộng/đất lớn.
Bất vấn bốc — không nên xem bói/đoán việc lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.

Xem lịch tháng 7/2027 (bấm để mở lưới ngày)
← Tháng 6/2027

Lịch âm dương tháng 7 năm 2027

Tháng 8/2027

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 7/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 08/07/2027 — Mậu Tý, Ngày tốt | Lịch Nhanh