Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Chủ nhật

Lịch âm ngày 27/6/2027

Giờ Việt Nam09:05:59Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 6 · 2027

27

Chủ nhật

Cuối tuần

Âm lịchTháng 5 · 2027

23

Ngày Đinh Sửu

Tháng Bính Ngọ · Năm Đinh Mùi

Ngày tốtChấm điểm 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Ngọc Đường, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Nguy). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Nguy · Sao Phòng · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 27/06/2027

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Ngọc Đường, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Nguy). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng75/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 61/100
  • Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Phòng: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Phòng: Phá dỡ lớn.
  • Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
  • Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Giờ Hoàng đạo

Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tiểu Cát: Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Phòng: Tốt nhà cửa, phòng thủ.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tiểu Cát

Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Trực ngày
Trực Nguy

Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Sao ngày
Sao Phòng

Phòng Nhật Thố. Tốt nhà cửa, phòng thủ.

Nên: Sửa nhà, an cư, cưới hỏi.
Tránh: Phá dỡ lớn.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Giản Hạ Thủy (hành Thủy).

Tiết Tiểu mãn
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/06/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/06/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.

Xem lịch tháng 6/2027 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 6/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 27/06/2027 — Đinh Sửu, Ngày tốt | Lịch Nhanh