1
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch âm ngày 1/6/2027
27
Ngày bình thường (sao Bạch Hổ, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Phá). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
- Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ngày Quốc tế Thiếu nhiQuốc tế
Ghi chú sự kiện (VN & thế giới)
- Ngày Quốc tế Thiếu nhiThế giới · observance
Xem ngày tốt xấu 01/06/2027
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường (sao Bạch Hổ, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Phá). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
Mỗi việc chấm điểm riêng: cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.48/100
- Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.45/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.42/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.58/100
- Ký kết / chốt việcÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Phá: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Vĩ: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Phá: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Vĩ: An táng.
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bạch Hổ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Phá — nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Vĩ: Tốt cầu tài, xuất hành.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
Vĩ Hỏa Hổ. Tốt cầu tài, xuất hành.
Nên: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.
Tránh: An táng.
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Tiết khí: Mang chủng.
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.