20
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 20/6/2027
16
Ngày bình thường (sao Thanh Long, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xem ngày tốt xấu 20/06/2027
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường (sao Thanh Long, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Kiến). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 48/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 37/100
- Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Kiến: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
- Theo trực Kiến: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
- Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thanh Long — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Kiến — nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.
Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.
Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ).
Tiết Lập hạ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 26/05/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 10/06/2027
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.
Xem lịch tháng 6/2027 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 6/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.