24
Lịch âm dương · Thứ năm
Lịch âm ngày 24/6/2027
20
Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Kim Quỹ, Lục Diệu Lưu Niên, trực Định). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 24/06/2027
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Kim Quỹ, Lục Diệu Lưu Niên, trực Định). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 72/100
- Cưới hỏiKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 69/100
- Động thổ / xây sửaKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 66/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 58/100
- Ký kết / chốt việcKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 66/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Giác: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
- Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Giác: Kiện tụng.
- Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
- Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Giác: Sao tốt — tạo dựng thuận.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận.
Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Tránh: Kiện tụng.
Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa).
Tiết Tiểu mãn
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 10/06/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/06/2027
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất khai thương — không nên mở kho/xuất hàng lớn.
Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.
Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.
Xem lịch tháng 6/2027 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 6/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.