24
Lịch âm dương · Thứ bảy
Lịch âm ngày 24/4/2027
18
Ngày bình thường (sao Bảo Quang, Lục Diệu Không Vong, trực Chấp). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Xem ngày tốt xấu 24/04/2027
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường (sao Bảo Quang, Lục Diệu Không Vong, trực Chấp). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 40/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 29/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 34/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 63/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Liễu: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
- Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Liễu: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
- Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Liễu: Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Liễu Thổ Chương. Dễ miệng tiếng; việc lớn dễ gặp trở ngại.
Nên: Việc nhỏ, tránh họp gay gắt.
Tránh: Khởi sự lớn, cưới hỏi.
Nạp âm: Kiếm Phong Kim (hành Kim).
Tiết Xuân phân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 11/04/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/04/2027
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất cửu hỏa — thận trọng việc lửa/nước; tránh quyết định ẩu.
Bất hội khách — tránh hội họp lớn dễ thị phi.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.
Xem lịch tháng 4/2027 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 4/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.