18
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 18/4/2027
12
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Câu Trần, Lục Diệu Không Vong, trực Bế). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Xem ngày tốt xấu 18/04/2027
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Câu Trần, Lục Diệu Không Vong, trực Bế). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 16/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 13/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 10/100
- Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 55/100
- Đi đường / xuất hànhÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 42/100
- Ký kết / chốt việcÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 26/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Bế: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Mão: Việc nhỏ.
- Theo trực Bế: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Mão: Cưới hỏi, động thổ.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “xấu” vì một hoặc nhiều yếu tố chính nghiêng về hướng bất lợi. Đọc từng mục để biết nên tránh việc gì — không phải mọi việc đều xấu như nhau.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Câu Trần — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Bế — nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Mão: Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Nên: Việc nhỏ.
Tránh: Cưới hỏi, động thổ.
Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa).
Tiết Kinh trập
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 26/03/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 11/04/2027
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất độ tóc — không nên cắt tóc (theo truyền thống).
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.
Xem lịch tháng 4/2027 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 4/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.