Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 2/4/2027

Giờ Việt Nam09:10:43Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 4 · 2027

2

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 2027

26

Ngày Tân Hợi

Tháng Quý Mão · Năm Đinh Mùi

Ngày xấuChấm điểm 35/100

Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.

Hắc đạo (Thiên Lao) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Thành · Sao Cang · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 02/04/2027

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày xấu

Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng35/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 40/100
  • Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 37/100
  • Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 34/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Theo sao Cang: Việc nhỏ trong nhà.
  • Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
Nên tránh
  • Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
  • Theo sao Cang: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
  • Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
  • Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “xấu” vì một hoặc nhiều yếu tố chính nghiêng về hướng bất lợi. Đọc từng mục để biết nên tránh việc gì — không phải mọi việc đều xấu như nhau.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cang: Sao xấu — dễ trở ngại.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Lưu Niên

Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

Trực ngày
Trực Thành

Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.

Sao ngày
Sao Cang

Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.

Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim).

Tiết Mưa xuân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 11/03/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/03/2027

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Xem lịch tháng 4/2027 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 4/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 02/04/2027 — Tân Hợi, Ngày xấu | Lịch Nhanh