2
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 2/4/2027
26
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Xem ngày tốt xấu 02/04/2027
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày xấu theo lịch truyền thống (sao Thiên Lao, Lục Diệu Lưu Niên, trực Thành). Nên tránh mở việc lớn như cưới hỏi, khai trương, động thổ; hợp hơn với thu xếp việc đang dở.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 40/100
- Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 37/100
- Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.Điểm 34/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 71/100
- Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Thành: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Theo sao Cang: Việc nhỏ trong nhà.
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thành: Kiện tụng, phá hủy công trình.
- Theo sao Cang: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “xấu” vì một hoặc nhiều yếu tố chính nghiêng về hướng bất lợi. Đọc từng mục để biết nên tránh việc gì — không phải mọi việc đều xấu như nhau.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Thiên Lao — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thành — nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cang: Sao xấu — dễ trở ngại.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Thành sự, khai trương, cưới hỏi, động thổ, nhận việc.
Tránh: Kiện tụng, phá hủy công trình.
Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.
Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim).
Tiết Mưa xuân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 11/03/2027
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/03/2027
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.
Xem lịch tháng 4/2027 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 4/2027 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.