16
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 16/4/2027
10
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
- Giỗ Tổ Hùng Vương
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Giỗ Tổ Hùng VươngViệt Nam
Xem ngày tốt xấu 16/04/2027
Giải thích theo cách xem ngày phổ biến ở Việt Nam: Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực ngày và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày bình thường. Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.
Điểm từ 0 đến 100 chỉ mang tính tham khảo theo lịch truyền thống, không phải dự đoán khoa học.
- Khai trươngTrung bình — nên cân nhắc kỹ48/100
- Cưới hỏiNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp29/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá tốt theo lịch truyền thống71/100
- Đi đường / xuất hànhNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Ký kết / chốt việcNgày xấu cho việc này — tránh nếu không gấp42/100
- Theo trực Thu: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
- Theo sao Lâu: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
- Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
- Theo trực Thu: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
- Theo sao Lâu: An táng.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
- Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
- Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Huyền Vũ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thu — nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Lâu: Tốt cưới hỏi, hội họp.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Tránh: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
Lâu Kim Cẩu. Tốt cưới hỏi, hội họp.
Nên: Hôn nhân, tiệc tùng, giao dịch.
Tránh: An táng.
Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Tiết khí: Thanh minh.
Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất quan đái — không nên đội mũ/nhận quan lớn.
Nên đi hướng Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài). Tránh hướng Đông Bắc.