Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch âm ngày 28/5/2026

Giờ Việt Nam09:05:59Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 2026

28

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 4 · 2026

12

Ngày Nhâm Dần

Tháng Quý Tỵ · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thườngChấm điểm 45/100

Ngày bình thường (sao Huyền Vũ, Lục Diệu Không Vong, trực Thu). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hắc đạo (Huyền Vũ) · Lục Diệu Không Vong · Trực Thu · Sao Giác · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 28/05/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Ngày bình thường (sao Huyền Vũ, Lục Diệu Không Vong, trực Thu). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng45/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 29/100
  • Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 34/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 42/100
  • Ký kết / chốt việcÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 42/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Thu: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
  • Theo sao Giác: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
  • Thu hồi, hoàn tất, chốt việc đang dở
Nên tránh
  • Theo trực Thu: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.
  • Theo sao Giác: Kiện tụng.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
  • Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Xấu Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Huyền Vũ — ngày Hắc đạo, nên thận trọng với việc lớn (cưới hỏi, khai trương, động thổ…).
  • Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Thu — nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Giác: Sao tốt — tạo dựng thuận.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Không Vong

Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Trực ngày
Trực Thu

Nên: Thu hoạch, nhận tiền, thu xếp tài sản, kết thúc thuận.
Tránh: Xuất của bất thường, cho vay rủi ro.

Sao ngày
Sao Giác

Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận.

Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
Tránh: Kiện tụng.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Kim Bạch Kim (hành Kim).

Tiết Cốc vũ
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 11/05/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/05/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất ương thủy — không nên tháo nước/đê điều ẩu.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.

Xem lịch tháng 5/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 5/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 28/05/2026 — Nhâm Dần, Ngày bình thường | Lịch Nhanh