Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch âm ngày 1/5/2026

Giờ Việt Nam09:04:52Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 2026

1

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 3 · 2026

15

Ngày Ất Hợi

Tháng Nhâm Thìn · Năm Bính Ngọ

Ngày bình thườngChấm điểm 55/100

Ngày bình thường (sao Ngọc Đường, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Nguy). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Nguy · Sao Cang · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19)
  • Ngày Quốc tế Lao động

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

  • Ngày Quốc tế Lao độngViệt Nam

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Quốc tế Lao độngQuốc tế · Ngày lễ

Xem ngày tốt xấu 01/05/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày bình thường

Ngày bình thường (sao Ngọc Đường, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Nguy). Làm việc ổn định được; việc lớn nên chọn giờ tốt và chuẩn bị kỹ.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng55/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 48/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaÍt hợp việc này — tránh mở việc lớn nếu không gấp.
    Điểm 42/100
  • Thu hồi / hoàn tấtTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 63/100
  • Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 66/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Cang: Việc nhỏ trong nhà.
  • Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
Nên tránh
  • Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Cang: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
  • Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
  • Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Giờ Hoàng đạo

Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày “bình thường” khi các yếu tố lẫn lộn: có phần thuận, có phần cần thận trọng. Việc lớn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cang: Sao xấu — dễ trở ngại.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Tốc Hỷ

Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Trực ngày
Trực Nguy

Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.

Sao ngày
Sao Cang

Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.

Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa).

Tiết Xuân phân
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 11/04/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 26/04/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.

Xem lịch tháng 5/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 5/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 01/05/2026 — Ất Hợi, Ngày bình thường | Lịch Nhanh