Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch âm ngày 16/5/2026

Giờ Việt Nam09:07:17Thứ Sáu, 17/07/2026
Dương lịchTháng 5 · 2026

16

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 3 · 2026

30

Ngày Canh Dần

Tháng Nhâm Thìn · Năm Bính Ngọ

Ngày tốtChấm điểm 75/100

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Tư Mệnh, Lục Diệu Không Vong, trực Khai). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Tư Mệnh) · Lục Diệu Không Vong · Trực Khai · Sao Vị · điểm tham khảo theo lịch truyền thống

Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 16/05/2026

Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.

Kết luận nhanh
Ngày tốt

Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Tư Mệnh, Lục Diệu Không Vong, trực Khai). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

Chấm điểm tổng
Điểm tổng75/100Thang điểm tham khảo

Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.

Chấm điểm theo việc

Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).

  • Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 64/100
  • Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 45/100
  • Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
    Điểm 71/100
  • Đi đường / xuất hànhTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 50/100
  • Ký kết / chốt việcTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.
    Điểm 58/100

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt

Nên làm
  • Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Theo sao Vị: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
Nên tránh
  • Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
  • Theo sao Vị: Phá hủy.
  • Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
  • Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.
Giờ Hoàng đạo

Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.

Giờ Hắc đạo
Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Vì sao có kết luận này?

Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.

  • Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Không Vong: Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Vị: Tốt tế tự, cầu phúc.

Cách hiểu nhanh

Hoàng / Hắc đạosao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.

Lục Diệu
Không Vong

Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.

Trực ngày
Trực Khai

Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.

Sao ngày
Sao Vị

Vị Thổ Trĩ. Tốt tế tự, cầu phúc.

Nên: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
Tránh: Phá hủy.

Nạp âm · Tiết khí

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc).

Tiết Thanh minh
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 26/04/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 11/05/2026

Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).

Kiêng theo Bành Tổ

Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.

Hướng xuất hành

Nên đi hướng Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài). Tránh hướng Chính Đông.

Xem lịch tháng 5/2026 (bấm để mở lưới ngày)

Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết

T2T3T4T5T6T7CN

Xem đầy đủ lịch tháng 5/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.

Lịch âm ngày 16/05/2026 — Canh Dần, Ngày tốt | Lịch Nhanh