17
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 17/5/2026
1
Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Tư Mệnh, Lục Diệu Đại An, trực Khai). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 17/05/2026
Không chỉ bảo “tốt” hay “xấu” — có phần chấm điểm riêng và giải thích vì sao theo Hoàng/Hắc đạo, giờ tốt–xấu, Lục Diệu, trực và sao ngày. Chỉ mang tính tham khảo văn hóa.
Ngày tốt theo lịch truyền thống (sao Tư Mệnh, Lục Diệu Đại An, trực Khai). Việc thường ngày ổn; việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 64/100
- Cưới hỏiTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaTrung bình cho việc này — cân nhắc kỹ và xem giờ tốt.Điểm 50/100
- Thu hồi / hoàn tấtKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 79/100
- Đi đường / xuất hànhKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 66/100
- Ký kết / chốt việcKhá hợp việc này theo lịch truyền thống — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 74/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Mão: Việc nhỏ.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Mão: Cưới hỏi, động thổ.
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Ngày được xếp “tốt” vì các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận (Hoàng đạo, Lục Diệu, trực, sao ngày). Dưới đây là từng lý do cụ thể.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Mão: Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Nên: Việc nhỏ.
Tránh: Cưới hỏi, động thổ.
Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc).
Tiết Thanh minh
Bắt đầu lúc 11:59 ngày 26/04/2026
Kết thúc lúc 11:59 ngày 11/05/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất xuyên tỉnh — không nên đào giếng.
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.
Xem lịch tháng 5/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 5/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.