25
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch âm ngày 25/2/2026
9
Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Kim Quỹ, Lục Diệu Tốc Hỷ và trực Định. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 25/02/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Kim Quỹ, Lục Diệu Tốc Hỷ và trực Định. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngƯu tiên hơn cho mở cửa hàng hoặc bắt đầu hoạt động kinh doanh — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 80/100
- Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống thuận hơn cho cưới hỏi — vẫn nên xem giờ Hoàng đạo cùng gia đình.Điểm 77/100
- Động thổ / xây sửaThuận hơn để khởi công hoặc sửa chữa lớn — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 74/100
- Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.Điểm 79/100
- Đi đường / xuất hànhThuận hơn cho xuất hành hoặc đi đường xa theo lịch truyền thống.Điểm 66/100
- Ký kết / chốt việcThuận hơn để ký kết hoặc chốt thỏa thuận — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 74/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Định: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Theo sao Sâm: Đi xa, buôn bán, ký kết.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Định: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
- Theo sao Sâm: An táng.
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Kim Quỹ — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Tốc Hỷ: Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Định — nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Sâm: Tốt giao dịch, xuất hành.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
Nên: Ký kết, định việc, cưới hỏi, nhận chức, định cư.
Tránh: Kiện cáo, tranh chấp, phá hủy.
Sâm Thủy Viên. Tốt giao dịch, xuất hành.
Nên: Đi xa, buôn bán, ký kết.
Tránh: An táng.
Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ).
Tiết Vũ Thủy
Bắt đầu lúc 22:40 ngày 18/02/2026
Kết thúc lúc 20:44 ngày 05/03/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.
Xem lịch tháng 2/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 2/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.