1
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 1/2/2026
14
Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Bảo Quang, Lục Diệu Lưu Niên và trực Chấp. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 01/02/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Bảo Quang, Lục Diệu Lưu Niên và trực Chấp. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.Điểm 56/100
- Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.Điểm 50/100
- Thu hồi / hoàn tấtCó thể hoàn tất việc thường; việc quan trọng nên chọn giờ tốt.Điểm 63/100
- Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 58/100
- Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thường; thỏa thuận lớn nên cân nhắc giờ tốt.Điểm 58/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Chấp: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Theo sao Tinh: Công việc thường ngày.
- Theo trực Chấp: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
- Theo sao Tinh: Quyết định nóng vội.
- Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
- Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Bảo Quang — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Lưu Niên: Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Chấp — nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
- Bình thường Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Tinh: Trung bình — giữ ổn định.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
Tinh Nhật Mã. Trung bình — giữ ổn định.
Nên: Công việc thường ngày.
Tránh: Quyết định nóng vội.
Nạp âm: Thiên Hà Thủy (hành Thủy).
Tiết Đại Hàn
Bắt đầu lúc 08:35 ngày 20/01/2026
Kết thúc lúc 02:50 ngày 04/02/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới.
Bất cái ốc — không nên lợp/sửa mái lớn.
Nên đi hướng Chính Bắc (hỷ) hoặc Chính Nam (tài). Tránh hướng Chính Tây.
Xem lịch tháng 2/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 2/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.