15
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch âm ngày 15/2/2026
28
Nhiều dấu hiệu trong ngày chưa thuận, nổi bật là Ngọc Đường, Lục Diệu Xích Khẩu và trực Nguy. Không cần kiêng mọi việc, nhưng nên hoãn những việc có điểm thấp và tập trung hoàn tất việc đang làm.
Xem ngày tốt xấu 15/02/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Nhiều dấu hiệu trong ngày chưa thuận, nổi bật là Ngọc Đường, Lục Diệu Xích Khẩu và trực Nguy. Không cần kiêng mọi việc, nhưng nên hoãn những việc có điểm thấp và tập trung hoàn tất việc đang làm.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngNgày này không được ưu tiên để mở cửa hàng hoặc bắt đầu hoạt động kinh doanh.Điểm 32/100
- Cưới hỏiCác tiêu chí lịch truyền thống trong ngày không thuận cho việc cưới hỏi.Điểm 29/100
- Động thổ / xây sửaKhông nên ưu tiên khởi công hoặc sửa chữa lớn trong ngày này.Điểm 26/100
- Thu hồi / hoàn tấtCó thể hoàn tất việc thường; việc quan trọng nên chọn giờ tốt.Điểm 55/100
- Đi đường / xuất hànhĐi lại trong ngày được; chuyến quan trọng nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 50/100
- Ký kết / chốt việcCó thể xử lý công việc thông thường, nhưng nên tránh chốt thỏa thuận quan trọng khi đang vội.Điểm 42/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Nguy: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Theo sao Hư: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
- Theo trực Nguy: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
- Theo sao Hư: Khởi sự, xuất vốn.
- Tránh mở việc lớn, họp gay gắt
- Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
- Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Một số tiêu chí quan trọng đang bất lợi, nhưng điều đó không có nghĩa mọi việc đều xấu. Điểm theo từng việc bên trên là cách đọc hữu ích hơn kết luận chung.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Ngọc Đường — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Xấu Lục Diệu: Xích Khẩu: Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Nguy — nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Hư: Dễ hao hụt, việc không thành.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
Hư Nhật Thử. Dễ hao hụt, việc không thành.
Nên: Tu dưỡng, nghỉ ngơi.
Tránh: Khởi sự, xuất vốn.
Nạp âm: Thạch Lựu Mộc (hành Mộc).
Tiết Lập Xuân
Bắt đầu lúc 02:50 ngày 04/02/2026
Kết thúc lúc 22:40 ngày 18/02/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
Bất án sàng — không nên kê giường/án vị mới.
Nên đi hướng Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài). Tránh hướng Chính Bắc.
Xem lịch tháng 2/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 2/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.