6
Lịch âm dương · Thứ sáu
Lịch âm ngày 6/2/2026
19
Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Tư Mệnh, Lục Diệu Đại An và trực Khai. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 06/02/2026
Kết luận được tổng hợp từ Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Điểm theo từng việc giúp bạn đọc kết quả đúng ngữ cảnh hơn; toàn bộ nội dung chỉ là tham khảo văn hóa, không phải dự đoán chắc chắn.
Các dấu hiệu chính đang nghiêng về phía thuận: Tư Mệnh, Lục Diệu Đại An và trực Khai. Có thể ưu tiên những việc đạt điểm cao bên dưới; với việc lớn, nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Đây là điểm chấm theo lịch truyền thống (0–100), không phải tỷ lệ phần trăm chắc chắn và không phải dự đoán khoa học. Điểm cao hơn nghĩa là các yếu tố chính nghiêng về hướng thuận hơn.
Mỗi việc được chấm điểm riêng trên cùng thang 0–100. Cùng một ngày có thể khá hợp khai trương nhưng kém hợp cưới hỏi (hoặc ngược lại).
- Khai trươngCó thể khai trương nếu không thể dời, nhưng nên chọn giờ tốt và tránh mở việc quá lớn.Điểm 64/100
- Cưới hỏiCó thể tổ chức nếu ngày đã ấn định, nhưng nên chọn giờ tốt và cân nhắc lại nếu còn lựa chọn khác.Điểm 45/100
- Động thổ / xây sửaCó thể làm việc nhỏ; với khởi công lớn nên cân nhắc dời hoặc chọn giờ tốt.Điểm 50/100
- Thu hồi / hoàn tấtHợp hơn để thu xếp việc đang dở, hoàn tất hoặc thu hồi.Điểm 79/100
- Đi đường / xuất hànhThuận hơn cho xuất hành hoặc đi đường xa theo lịch truyền thống.Điểm 66/100
- Ký kết / chốt việcThuận hơn để ký kết hoặc chốt thỏa thuận — vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.Điểm 74/100
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt theo việc · Chủ đề xem ngày tốt
- Theo trực Khai: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Cang: Việc nhỏ trong nhà.
- Hợp việc lành, giao dịch vừa sức
- Theo trực Khai: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Cang: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
- Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
- Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Đây là các khung giờ được coi là thuận hơn trong ngày — hữu ích khi đã chọn ngày nhưng muốn chọn giờ làm việc lớn.
Phần lớn tiêu chí đang ủng hộ ngày này. Hãy xem từng dòng dưới đây để biết điểm thuận đến từ đâu và có phù hợp với việc bạn định làm hay không.
- Tốt Hoàng đạo / Hắc đạo: Sao Tư Mệnh — ngày Hoàng đạo, thường được coi là ngày tốt hơn để làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Đại An: Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Trực Khai — nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Sao Cang: Sao xấu — dễ trở ngại.
Cách hiểu nhanh
Hoàng / Hắc đạo và sao ngày nói về “không khí” ngày. Lục Diệu và trực gợi ý việc nên / không nên cụ thể hơn. Khi nhiều mục cùng “xấu”, nên tránh mở việc lớn; khi lẫn lộn, chọn giờ Hoàng đạo và việc vừa sức.
Ngày yên ổn. Hợp làm việc lớn: ký hợp đồng, đi đường, cưới hỏi, dọn về nhà mới.
Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
Cang Kim Long. Sao xấu — dễ trở ngại.
Nên: Việc nhỏ trong nhà.
Tránh: Khởi tạo lớn, hôn nhân.
Nạp âm: Thoa Xuyến Kim (hành Kim).
Tiết Lập Xuân
Bắt đầu lúc 02:50 ngày 04/02/2026
Kết thúc lúc 22:40 ngày 18/02/2026
Thời điểm tiết khí tính theo kinh độ Mặt Trời, giờ Việt Nam (UTC+7).
Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp.
Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).
Nên đi hướng Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài). Tránh hướng Đông Nam.
Xem lịch tháng 2/2026 (bấm để mở lưới ngày)
Xanh: ngày tốtĐỏ: ngày xấuXám: trung bình— bấm ngày để xem chi tiết
Xem đầy đủ lịch tháng 2/2026 · thống kê ngày làm việc, mùng 1 và rằm.