Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 11/2/2021

Tháng 2 Năm 2021
11

Thứ năm

Đời người ngắn ngủi, đừng để ngày nào trôi vô ích.

Ngạn ngữ

Con giáp Dần30/12 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hoàng đạo

Năm Canh Tý

Tháng Kỷ Sửu

Ngày Canh Dần

18:56:23

Giờ Ất Dậu

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo:

  • Bính Tý (23h–1h)
  • Đinh Sửu (1h–3h)
  • Canh Thìn (7h–9h)
  • Tân Tỵ (9h–11h)
  • Quý Mùi (13h–15h)
  • Bính Tuất (19h–21h)

Thứ năm · 11/02/2021 · Âm 30/12/2020

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

95/100Rất tốt

Tổng kết

Ngày 11/02/2021 (âm 30/12/2020) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới86/100
  • Khai trương, mở hàng80/100
  • Cầu tài, thu tiền79/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 23h–1h
  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 9h–11h
  • 13h–15h
  • 19h–21h

Giờ xấu

  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 11h–13h
  • 15h–17h
  • 17h–19h
  • 21h–23h
  • Ngày truyền thốngTất niên

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Bính Tý · 23h–1h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới86/100

    Ưu tiên khoảng Bính Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng80/100

    Ưu tiên khoảng Bính Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền79/100

    Ưu tiên khoảng Bính Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Ký kết, thỏa thuận74/100

    Ưu tiên khoảng Bính Tý · 23h–1h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

Tiết đang có hiệu lực: Lập Xuân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 11/02/2021

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Tý (23h–1h · Thanh Long)
  • Sửu (1h–3h · Minh Đường)
  • Thìn (7h–9h · Kim Quỹ)
  • Tỵ (9h–11h · Bảo Quang)
  • Mùi (13h–15h · Ngọc Đường)
  • Tuất (19h–21h · Tư Mệnh)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Dần (3h–5h · Thiên Hình)
  • Mão (5h–7h · Chu Tước)
  • Ngọ (11h–13h · Bạch Hổ)
  • Thân (15h–17h · Thiên Lao)
  • Dậu (17h–19h · Huyền Vũ)
  • Hợi (21h–23h · Câu Trần)
Các ngày kỵNgày 30 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 30 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Canh Dần: Can khắc Chi (Kim khắc Mộc) — ngày cát trung bình (chế nhật). Nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Lục hợp Hợi; tam hợp Ngọ và Tuất; xung Thân. Theo Tam Sát: ngày chi Dần kỵ các tuổi Thân, Tý, Thìn.

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm Tùng Bách Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà.
  • Theo chi: Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tiểu Cát · Tốt Ngày khá tốt cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.

Nên: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, thuận hơn cho: Đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tiểu Cát, nên tránh: Việc quá lớn vượt sức trong ngày.

Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

Người ta đem đến tin vui điều lành.

Mất của phương Tây rành rành,

Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát
Nhị Thập Bát Tú

Giác Mộc Giao Sao tốt — tạo dựng tốt. Tướng tinh Giao (rồng đất), ngũ hành Mộc.

Tướng tinh Giao (rồng đất) · ngũ hành Mộc. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Giác, đây là yếu tố tích cực cho: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.

Kiêng: Theo sao Giác, bất lợi hơn cho: Kiện tụng.

Giác tinh tạo tác chủ nhân ông,

Giá thú hôn nhân sự sự thông.

Tu tạo cầu lương nghi tiến giả,

Táng mai nghi kỵ chủ tiên hung.

Chi tiết sao Giác
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Trừ Tốt

Nên: Theo trực Trừ, phù hợp hơn với: Thanh lọc, chữa bệnh, trừ bỏ việc cũ, dọn dẹp, cắt tóc.

Kiêng: Theo trực Trừ, nên hạn chế: Cưới hỏi, nhận chức lớn, khởi sự hoàn toàn mới.

Hay dùng để dọn kho, cắt tóc, kết thúc hợp đồng cũ hơn là mở tiệc cưới.

Chi tiết Trực Trừ
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thiên đức: Tốt mọi việc.
  • Nguyệt đức: Tốt mọi việc.

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Xuất hành Khổng MinhMinh Đường (Hoàng đạo) Ngày sao Minh Đường — xuất hành tương đối tốt theo Khổng Minh; vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Tây Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Đông Bắc
Tuổi xung ngàyTân Mão, Tân Dậu, Nhâm Thân, Giáp Thân
Tiết khí

Đang ở tiết Lập Xuân — bắt đầu 21:42 ngày 03/02/2021, kết thúc 17:33 ngày 18/02/2021.

Chi tiết tiết Lập Xuân
Nhân thần

Ngày can Canh: không trị bệnh ở đầu gối. Ngày 30 âm: nhân thần ở eo. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Tây — giường / phản

Ngày: hướng Đông — giường

Tháng âm 12: Thai thần ở hướng Tây — giường / phản. Ngày chi Dần: hướng Đông — giường. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 95/100 · Rất tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+4Thiên đức, Nguyệt đức
Ngọc Hạp hung tinh-2Vãng vong
Kết quả95 +2 95/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Tư Mệnh — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thiên đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

  • Nguyệt đức★★☆☆☆

    Tốt mọi việc.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (5 tốt · 1 trung tính · 0 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoTư Mệnh · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTiểu CátTốt
Thập Nhị TrựcTrừTốt
Nhị Thập Bát TúGiácTốt
Ngọc Hạp2 cát · 1 hungTốt
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ

Câu hỏi về ngày 11/02/2021

Ngày này âm lịch là ngày nào?
Dương 11/02/2021 · Âm 30/12/2020 · Canh Dần
Điểm ngày tốt xấu nghĩa là gì?
95/100 (Ngày rất tốt) — tham khảo theo lịch vạn niên để so sánh ngày, không phải xác suất thành công. Xem cách tính.
Nên đọc giờ Hoàng đạo thế nào?
Chọn ngày trước, rồi chọn khung giờ đẹp trong ngày. Xem đủ giờ tại Giờ Hoàng đạo.