Bỏ qua đến nội dung chính
Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 17/2/2016

Tháng 2 Năm 2016
17

Thứ tư

Đường đi khó không phải vì ngăn sông cách núi. Mà khó vì lòng người ngại núi e sông.

Nguyễn Bá Học

Con giáp Tỵ10/01 ÂM LỊCH
Xem chi tiết âm lịch & giờ Hoàng đạo

Ngày Hoàng đạo

Năm Bính Thân

Tháng Canh Dần

Ngày Kỷ Tỵ

23:45:40

Giờ Giáp Tý

Tiết khí: Lập Xuân

Giờ Hoàng Đạo:

  • Ất Sửu (1h–3h)
  • Mậu Thìn (7h–9h)
  • Canh Ngọ (11h–13h)
  • Tân Mùi (13h–15h)
  • Giáp Tuất (19h–21h)
  • Ất Hợi (21h–23h)

Thứ tư · 17/02/2016 · Âm 10/01/2016

Ngày này thế nào?

Điểm ngày chung

95/100Rất tốt

Tổng kết

Ngày 17/02/2016 (âm 10/01/2016) nhìn chung rất tốt. Nếu bạn đang tìm ngày đẹp cho việc lớn, hôm nay đáng đưa vào danh sách cân nhắc.

Về việc trong ngày: đáng cân nhắc hơn cho nhập trạch, về nhà mới và khai trương, mở hàng.

Nên

  • Nhập trạch, về nhà mới86/100
  • Khai trương, mở hàng80/100
  • Cầu tài, thu tiền79/100

Cân nhắc kỹ

Không có việc ở mức khá xấu.

Nên tránh

Không có việc tụt điểm rõ (dưới 30).

Giờ đẹp

  • 1h–3h
  • 7h–9h
  • 11h–13h
  • 13h–15h
  • 19h–21h
  • 21h–23h

Giờ xấu

  • 23h–1h
  • 3h–5h
  • 5h–7h
  • 9h–11h
  • 15h–17h
  • 17h–19h

Nếu bạn định làm việc này

Theo điểm từng việc trên ngày này · giờ Hoàng đạo đầu tiên: Ất Sửu · 1h–3h. Chỉ mang tính tham khảo, không dự đoán kết quả.

  • Nhập trạch, về nhà mới86/100

    Ưu tiên khoảng Ất Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để nhập trạch hoặc dọn về nhà mới — chọn giờ Hoàng đạo hợp tuổi.

    Xếp ngày nhập trạch, về nhà mới khác →

  • Khai trương, mở hàng80/100

    Ưu tiên khoảng Ất Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để khai trương hoặc mở hàng — nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày khai trương, mở hàng khác →

  • Cầu tài, thu tiền79/100

    Ưu tiên khoảng Ất Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

    Xếp ngày cầu tài, thu tiền khác →

  • Ký kết, thỏa thuận74/100

    Ưu tiên khoảng Ất Sửu · 1h–3h nếu lịch cho phép.

    Ngày thuận để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận — nên chọn giờ Hoàng đạo.

    Xếp ngày ký kết, thỏa thuận khác →

Tiết đang có hiệu lực: Lập Xuân · Cách tính điểm

Thông tin lịch chi tiết · 17/02/2016

Âm lịch, can chi, giờ Hoàng đạo, tiết khí và các lớp truyền thống (Bành Tổ, Ngọc Hạp, Lục Diệu…).

Nền xanh nhạt — yếu tố tốt; nền hồng nhạt — yếu tố xấu. · Từ điển thuật ngữ

Luận giải chi tiết theo lịch vạn niên
Giờ Hoàng đạo
  • Sửu (1h–3h · Ngọc Đường)
  • Thìn (7h–9h · Tư Mệnh)
  • Ngọ (11h–13h · Thanh Long)
  • Mùi (13h–15h · Minh Đường)
  • Tuất (19h–21h · Kim Quỹ)
  • Hợi (21h–23h · Bảo Quang)

Giờ Hoàng đạo là gì?

Giờ Hắc đạo
  • Tý (23h–1h · Bạch Hổ)
  • Dần (3h–5h · Thiên Lao)
  • Mão (5h–7h · Huyền Vũ)
  • Tỵ (9h–11h · Câu Trần)
  • Thân (15h–17h · Thiên Hình)
  • Dậu (17h–19h · Chu Tước)
Các ngày kỵNgày 10 âm không phạm Tam Nương sát.

Ngày 10 âm không phạm Nguyệt Kỵ.

Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạo

Ngày thuộc nhóm Hoàng đạo theo chi tháng âm. Hoàng đạo · Hắc đạo

Ngũ hành

Ngày Kỷ Tỵ: Chi sinh Can — ngày tương sinh. Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Kỵ tuổi Kỷ Hợi, Quý Hợi. Lục hợp Thân; tam hợp Dậu và Sửu; xung Hợi. Theo Tam Sát: ngày chi Tỵ kỵ các tuổi Hợi, Mão, Mùi.

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm Đại Lâm Mộc (hành Mộc) — dùng đối chiếu ngũ hành ngày với việc làm/năm sinh theo truyền thống.

Bành Tổ bách kỵ
  • Theo can: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng.
  • Theo chi: Bất viễn hành — không nên đi xa.

Quan niệm lịch truyền thống — không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Khổng Minh Lục Diệu

Tốc Hỷ · Tốt Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Nên: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, thuận hơn cho: Gặp gỡ, báo tin vui, tiệc nhỏ, khai trương vừa sức.

Kiêng: Theo Lục Diệu Tốc Hỷ, nên tránh: Việc cần kiên nhẫn lâu dài nếu đang nóng vội.

Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

Mất của chẳng phải đi tìm,

Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Nhị Thập Bát Tú

Chẩn Thủy Dẫn Tốt văn thư, học hành. Tướng tinh Dẫn (giun), ngũ hành Thủy.

Tướng tinh Dẫn (giun) · ngũ hành Thủy. Tốt

Nên: Theo Nhị Thập Bát Tú — sao Chẩn, đây là yếu tố tích cực cho: Thi cử, ký kết, văn bản.

Kiêng: Theo sao Chẩn, bất lợi hơn cho: Việc thô bạo, phá dỡ.

Chẩn tinh văn thư sự nghi thành,

Học hành ký kết tiến quý danh.

Phá dỡ thô bạo nên tránh gấp,

Gia trung hòa thuận tiến bình an.

Chi tiết sao Chẩn
Thập Nhị Kiến Trừ

Trực Bình Tốt

Nên: Theo trực Bình, phù hợp hơn với: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.

Kiêng: Theo trực Bình, nên hạn chế: Tránh nóng vội, kiện cáo.

Ngày ổn để ký hợp đồng thường, sửa cửa hàng — không nên nóng vội tranh chấp.

Chi tiết Trực Bình
Ngọc Hạp Thông Thư

Sao tốt

  • Thánh tâm: Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

Sao xấu

  • Vãng vong: Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Xuất hành Khổng MinhChu Tước (Hắc đạo) Ngày sao Chu Tước — xuất hành nên cân nhắc; ưu tiên giờ Hoàng đạo nếu bắt buộc phải đi.
Hướng xuất hành
  • Hỷ thần Đông Bắc
  • Tài thần Đông Nam
  • Hắc thần Tây Nam
Tuổi xung ngàyKỷ Hợi, Quý Hợi, Tân Mão, Tân Hợi, Tân Dậu, Ất Hợi
Tiết khí

Đang ở tiết Lập Xuân — bắt đầu 16:35 ngày 04/02/2016, kết thúc 12:26 ngày 19/02/2016.

Chi tiết tiết Lập Xuân
Nhân thần

Ngày can Kỷ: không trị bệnh ở lưng. Ngày 10 âm: nhân thần ở lưng. Tránh va chạm, mổ xẻ, châm chích tại vị trí này (theo Hải Thượng Lãn Ông / lịch dân gian).

Đây là quan niệm lịch truyền thống, không thay thế tư vấn hoặc chỉ định của bác sĩ.

Thai thần

Tháng âm: hướng Nam — cửa / sàng

Ngày: hướng Đông Nam — bếp

Tháng âm 1: Thai thần ở hướng Nam — cửa / sàng. Ngày chi Tỵ: hướng Đông Nam — bếp. Thai phụ nên tránh dịch chuyển/sửa chữa đục đẽo tại vị trí này.

Giờ xuất hành · Lý Thuần Phong

Mỗi cặp giờ cách nhau 6 canh (theo chu kỳ Lục Diệu giờ).

  • 23h–1h () và 11h–13h (Ngọ) Tốc Hỷ: Giờ vui, tin tốt dễ đến. Hợp gặp gỡ, báo tin vui hoặc khai trương nhỏ nếu ngày đã phù hợp.

    Tốc Hỷ mọi việc mỹ miều,

    Cầu tài cầu lộc thì cầu phương Nam.

    Mất của chẳng phải đi tìm,

    Còn trong nhà đó chưa đem ra ngoài.

  • 1h–3h (Sửu) và 13h–15h (Mùi) Xích Khẩu: Giờ dễ cãi vã hoặc hiểu nhầm. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.

    Xích Khẩu lắm chuyện thị phi,

    Đề phòng ta phải lánh đi mới là.

    Mất của kíp phải dò la,

    Hành nhân chưa thấy ắt là viễn chinh.

  • 3h–5h (Dần) và 15h–17h (Thân) Tiểu Cát: Giờ khá tốt cho các việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, công việc thường ngày.

    Tiểu Cát mọi việc tốt tươi,

    Người ta đem đến tin vui điều lành.

    Mất của phương Tây rành rành,

    Hành nhân xem đã hành trình đến nơi.

  • 5h–7h (Mão) và 17h–19h (Dậu) Không Vong: Giờ dễ trôi việc, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn hoặc bỏ vốn mới trong khung này.

    Không Vong lặng tiếng im hơi,

    Cầu tài bất lợi đi chơi vắng nhà.

    Mất của tìm chẳng thấy ra,

    Việc quan sự xấu ấy là Hình thương.

  • 7h–9h (Thìn) và 19h–21h (Tuất) Đại An: Khung giờ tương đối ổn định. Hợp ký kết, đi đường, cưới hỏi hoặc chuyển nhà nếu chất lượng ngày cho phép.

    Đại An gặp được quý nhân,

    Có cơm có rượu tiễn đưa.

    Chẳng thời cũng được Đại An,

    Bình an vô sự tấm thân thanh nhàn.

  • 9h–11h (Tỵ) và 21h–23h (Hợi) Lưu Niên: Khung giờ ở mức trung bình, công việc dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.

    Lưu Niên mọi việc khó thay,

    Mưu cầu lúc chửa sáng ngày mới nên.

    Việc quan phải hoãn mới yên,

    Hành nhân đang tính đường nên chưa về.

Vì sao có kết luận này?

Phần tóm tắt phía trên đã có điểm và nên–tránh. Dưới đây là lý do điểm số — có thể thu gọn bảng đối chiếu nếu không cần đọc hết.

Vì sao 95/100 · Rất tốt?

Cách cộng điểm

Điểm cơ sở hệ thống50 — điểm sàn trước khi cộng/trừ từng lớp
Xét Hoàng đạo, Hắc đạo+15Thuận · trọng số 3
Lục Diệu+10Thuận · trọng số 2
Trực ngày (Kiến Trừ)+10Thuận · trọng số 2
Sao ngày (Nhị thập bát tú)+10Thuận · trọng số 2
Điểm nền theo ngày95 — tổng điểm cơ sở + các lớp Hoàng/Hắc, Lục Diệu, trực, sao
Ngọc Hạp cát tinh+2Thánh tâm
Ngọc Hạp hung tinh-2Vãng vong
Kết quả95 95/100

Thang tham khảo: dưới 30 xấu · 30–44 khá xấu · 45–59 trung bình · 60–69 khá tốt · từ 70 tốt. Mỗi lớp có trọng số riêng — số lượng sao Ngọc Hạp không so trực tiếp với Hoàng đạo hay Nhị Thập Bát Tú. Điểm từng việc (cưới, khai trương…) tính riêng — cách tính điểm ngày →

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất

Sao ★★★★★ = mức ưu tiên trong nhóm yếu tố đang liệt kê (không phải trọng số tuyệt đối giữa mọi lớp). Tam Nương chỉ trừ điểm một lần dù hiện ở cả Ngày kỵ và Ngọc Hạp.

Bất lợi

  • Vãng vong★★★☆☆

    Kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.

Thuận lợi

  • Ngày Hoàng đạo★★★★

    Sao ngày Thanh Long — thuận hơn cho việc quan trọng.

  • Thánh tâm★★☆☆☆

    Tốt mọi việc, nhất là cầu phúc, tế tự.

  • Lục Diệu Tốc Hỷ★★☆☆☆

    Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.

Thông tin hỗ trợ

  • Giờ Hoàng đạo trong ngàyCó 6 khung giờ Hoàng đạo — hầu hết ngày đều có đủ 6 giờ, đây không làm ngày tốt hơn mà chỉ gợi ý thời điểm khởi sự thuận hơn nếu bạn đã chốt ngày này.
  • Điểm từng việcĐiểm công việc được tính độc lập. Một ngày nghiêng xấu vẫn có thể có vài việc ở mức trung bình nếu được hỗ trợ bởi Trực, Sao hoặc Lục Diệu.
Sáu lớp lịch dùng để tính (4 tốt · 2 trung tính · 0 xấu)
Lớp lịchGiá trịKết quả
Hoàng / Hắc đạoThanh Long · Hoàng đạoTốt
Lục DiệuTốc HỷTốt
Thập Nhị TrựcBìnhTốt
Nhị Thập Bát TúChẩnTốt
Ngọc Hạp1 cát · 1 hungTrung tính
Ngày kỵKhông phạm ngày kỵ nổi bậtTrung tính

Mỗi hàng là một lớp lịch riêng. Cách tính điểm →

Thuật ngữ trên ngày này

Tóm tắt các lớp lịch hay gặp — bấm “Tra thêm” để xem định nghĩa và công cụ phù hợp.

Quan niệm dân gian chỉ mang tính tham khảo — không thay lịch làm việc hay quyết định pháp lý. Mở từ điển đầy đủ