Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ ba

Lịch vạn niên ngày 30/4/2002

Giờ Việt Nam21:58:43Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 4 · 2002

30

Thứ ba

Nghỉ lễ / không tính ngày công

Âm lịchTháng 3 · 2002

18

Ngày Mậu Thìn

Tháng Giáp Thìn · Năm Nhâm Ngọ

Ngày khá xấuMức tham khảo 45/100

Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Kiến. Xuất hành hợp hơn, còn cưới hỏi nên cân nhắc kỹ.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Không Vong · Trực Kiến · Sao Dực · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm45/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHoàng đạosao Thanh Long
Lục DiệuKhông Vong
TrựcKiến
Sao ngàyDực
Tiết khíCốc Vũ
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
  • Ngày Giải phóng miền Nam

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Lễ / ngày quan trọng trên lịch

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (1975)Việt Nam · Ngày lịch sử
  • Nghỉ lễ tại Việt NamViệt Nam · Ngày lễ

Xem ngày tốt xấu 30/04/2002

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống45/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá xấu
    40/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu
    39/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/2002

Vì sao có kết luận này?

Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Dực. Kỵ hôn nhân, kiện tụng.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Dực, ngày này có thể dùng cho Tu sửa nhẹ.

Nên tránh:

  • Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Dực, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến

Sao Dực Dực Hỏa Xà. Kỵ hôn nhân, kiện tụng. Nên: Tu sửa nhẹ.. Tránh: Cưới hỏi, khởi kiện, động thổ lớn.. Chi tiết sao Dực

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 12:58 ngày 20/04/2002, kết thúc 23:09 ngày 05/05/2002. Tiết Cốc Vũ

Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 30/04 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 30/04/1997Thứ tư, âm 24/03/1997, Nhâm Dần
  • 30/04/1998Thứ năm, âm 05/04/1998, Đinh Mùi
  • 30/04/1999Thứ sáu, âm 15/03/1999, Nhâm Tý
  • 30/04/2000Chủ nhật, âm 26/03/2000, Mậu Ngọ
  • 30/04/2001Thứ hai, âm 08/04/2001, Quý Hợi
  • 30/04/2002 (năm này)Thứ ba, âm 18/03/2002, Mậu Thìn
  • 30/04/2003Thứ tư, âm 29/03/2003, Quý Dậu
  • 30/04/2004Thứ sáu, âm 12/03/2004, Kỷ Mão
  • 30/04/2005Thứ bảy, âm 22/03/2005, Giáp Thân
  • 30/04/2006Chủ nhật, âm 03/04/2006, Kỷ Sửu
  • 30/04/2007Thứ hai, âm 14/03/2007, Giáp Ngọ

Lịch tháng 4/2002

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 3/2002

Lịch âm dương tháng 4 năm 2002

Tháng 5/2002
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 30/04/2002