30
Lịch âm dương · Thứ hai
Lịch vạn niên ngày 30/4/2001
8
Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.
- Ngày Giải phóng miền Nam
Ngày này là ngày gì?
Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.
Lễ / ngày quan trọng trên lịch
- Ngày Giải phóng miền NamViệt Nam · Xem trang sự kiện
Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế
- Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước (1975)Việt Nam · Ngày lịch sử
- Nghỉ lễ tại Việt NamViệt Nam · Ngày lễ
Xem ngày tốt xấu 30/04/2001
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu40/100
Xem lý do
Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu39/100
Xem lý do
Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.
- Xuất hànhNgày trung bình50/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu34/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 4/2001
Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Trương. Tốt cầu tài, khai trương.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
- Theo sao Trương, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cầu lộc, xuất hành.
Nên tránh:
- Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
- Theo sao Trương, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá
Sao Trương — Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương. Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Trương
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Cốc Vũ — bắt đầu 07:09 ngày 20/04/2001, kết thúc 17:21 ngày 05/05/2001. Tiết Cốc Vũ
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
- Sự kiện hôm nay: Ngày Giải phóng miền Nam 2001
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 4 Âm: 23/04/2001 (Thứ hai) · Hub Mùng 1 tháng Tư
- Rằm tháng 4 Âm: 07/05/2001 (Thứ hai) · Hub Rằm tháng Tư
- Mùng 1 tiếp theo: 21/06/2001 (Thứ năm)
Ngày 30/04 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 30/04/1996 — Thứ ba, âm 13/03/1996, Đinh Dậu
- 30/04/1997 — Thứ tư, âm 24/03/1997, Nhâm Dần
- 30/04/1998 — Thứ năm, âm 05/04/1998, Đinh Mùi
- 30/04/1999 — Thứ sáu, âm 15/03/1999, Nhâm Tý
- 30/04/2000 — Chủ nhật, âm 26/03/2000, Mậu Ngọ
- 30/04/2001 (năm này) — Thứ hai, âm 08/04/2001, Quý Hợi
- 30/04/2002 — Thứ ba, âm 18/03/2002, Mậu Thìn
- 30/04/2003 — Thứ tư, âm 29/03/2003, Quý Dậu
- 30/04/2004 — Thứ sáu, âm 12/03/2004, Kỷ Mão
- 30/04/2005 — Thứ bảy, âm 22/03/2005, Giáp Thân
- 30/04/2006 — Chủ nhật, âm 03/04/2006, Kỷ Sửu
Lịch tháng 4/2001
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.