Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 20/3/1998

Giờ Việt Nam23:18:01Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 3 · 1998

20

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 2 · 1998

22

Ngày Bính Dần

Tháng Ất Mão · Năm Mậu Dần

Ngày xấuMức tham khảo 5/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Bế. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Câu Trần) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Bế · Sao Ngưu · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm5/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Câu Trần
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcBế
Sao ngàyNgưu
Tiết khíKinh Trập
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Ngày này là ngày gì?

Các ngày lễ và sự kiện rơi vào đúng ngày bạn đang xem.

Ghi chú sự kiện Việt Nam và quốc tế

  • Ngày Quốc tế Hạnh phúcSự kiện quốc tế

Xem ngày tốt xấu 20/03/1998

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống5/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    16/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    13/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    10/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    15/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 3/1998

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
  • Theo sao Ngưu, ngày này có thể dùng cho Việc nông nhẹ.

Nên tránh:

  • Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
  • Theo sao Ngưu, ngày này không thuận cho Động thổ, cưới hỏi.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Bế — Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.. Chi tiết Trực Bế

Sao Ngưu Ngưu Kim Ngưu. Kỵ động thổ, hôn nhân. Nên: Việc nông nhẹ.. Tránh: Động thổ, cưới hỏi.. Chi tiết sao Ngưu

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lư Trung Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Kinh Trập — bắt đầu 01:46 ngày 06/03/1998, kết thúc 02:39 ngày 21/03/1998. Tiết Kinh Trập

Kiêng Bành Tổ: Bất thi ốc — không nên lợp nhà mới. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 20/03 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 20/03/1993Thứ bảy, âm 28/02/1993, Canh Tý
  • 20/03/1994Chủ nhật, âm 09/02/1994, Ất Tỵ
  • 20/03/1995Thứ hai, âm 20/02/1995, Canh Tuất
  • 20/03/1996Thứ tư, âm 02/02/1996, Bính Thìn
  • 20/03/1997Thứ năm, âm 12/02/1997, Tân Dậu
  • 20/03/1998 (năm này)Thứ sáu, âm 22/02/1998, Bính Dần
  • 20/03/1999Thứ bảy, âm 03/02/1999, Tân Mùi
  • 20/03/2000Thứ hai, âm 15/02/2000, Đinh Sửu
  • 20/03/2001Thứ ba, âm 26/02/2001, Nhâm Ngọ
  • 20/03/2002Thứ tư, âm 07/02/2002, Đinh Hợi
  • 20/03/2003Thứ năm, âm 18/02/2003, Nhâm Thìn

Lịch tháng 3/1998

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 2/1998

Lịch âm dương tháng 3 năm 1998

Tháng 4/1998
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 20/03/1998