Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ sáu

Lịch vạn niên ngày 6/2/1998

Giờ Việt Nam21:58:39Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 2 · 1998

6

Thứ sáu

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 1 · 1998

10

Ngày Giáp Thân

Tháng Giáp Dần · Năm Mậu Dần

Ngày xấuMức tham khảo 5/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Xích Khẩu, trực Phá. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hắc đạo (Bạch Hổ) · Lục Diệu Xích Khẩu · Trực Phá · Sao Quỷ · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm5/100Ngày xấu
Hoàng / HắcHắc đạosao Bạch Hổ
Lục DiệuXích Khẩu
TrựcPhá
Sao ngàyQuỷ
Tiết khíLập Xuân
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 06/02/1998

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống5/100

Ngày xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    16/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    13/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    10/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    15/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho chuyến đi quan trọng hoặc đi xa; nếu phải đi, hãy chọn giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1998

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bạch Hổ, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Xích Khẩu. Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Phá. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Quỷ. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Phá, những việc phù hợp hơn gồm Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.
  • Theo sao Quỷ, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.

Nên tránh:

  • Theo trực Phá, nên hạn chế Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.
  • Theo sao Quỷ, ngày này không thuận cho Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.
  • Lục Diệu Xích Khẩu nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Xích Khẩu Dễ cãi vã, hiểu nhầm, chuyện miệng tiếng. Tránh họp gay gắt và ký kết nóng vội. Chi tiết Lục Diệu Xích Khẩu

Trực Phá — Nên: Phá dỡ, thanh lý việc cũ, giải quyết tồn đọng.. Tránh: Khởi tạo, cưới hỏi, khai trương, động thổ mới.. Chi tiết Trực Phá

Sao Quỷ Quỷ Kim Dương. Sao xấu theo lịch truyền thống — không hợp mở việc lớn. Nên: Việc nhỏ trong nhà, dọn dẹp, nghỉ ngơi.. Tránh: Xây nhà, cưới hỏi, mở cửa hàng, đào ao.. Chi tiết sao Quỷ

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Tuyền Trung Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?

Tiết Lập Xuân — bắt đầu 07:44 ngày 04/02/1998, kết thúc 03:37 ngày 19/02/1998. Tiết Lập Xuân

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất án sàng — theo quan niệm xưa, không nên kê giường hoặc đặt vị trí thờ mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Đông (hỷ) hoặc Chính Tây (tài); tránh Chính Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 06/02 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 06/02/1993Thứ bảy, âm 15/01/1993, Mậu Ngọ
  • 06/02/1994Chủ nhật, âm 26/12/1993, Quý Hợi
  • 06/02/1995Thứ hai, âm 07/01/1995, Mậu Thìn
  • 06/02/1996Thứ ba, âm 18/12/1995, Quý Dậu
  • 06/02/1997Thứ năm, âm 29/12/1996, Kỷ Mão
  • 06/02/1998 (năm này)Thứ sáu, âm 10/01/1998, Giáp Thân
  • 06/02/1999Thứ bảy, âm 21/12/1998, Kỷ Sửu
  • 06/02/2000Chủ nhật, âm 02/01/2000, Giáp Ngọ
  • 06/02/2001Thứ ba, âm 14/01/2001, Canh Tý
  • 06/02/2002Thứ tư, âm 25/12/2001, Ất Tỵ
  • 06/02/2003Thứ năm, âm 06/01/2003, Canh Tuất

Lịch tháng 2/1998

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 1/1998

Lịch âm dương tháng 2 năm 1998

Tháng 3/1998
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 06/02/1998