6
Lịch âm dương · Chủ nhật
Lịch vạn niên ngày 6/2/1994
26
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Khai. Trong các việc đã xem, ký kết, thỏa thuận hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 06/02/1994
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày trung bình56/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu37/100
Xem lý do
Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình55/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 2/1994
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Mão. Kỵ hôn nhân, khởi tạo.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Mão, ngày này có thể dùng cho Việc nhỏ.
Nên tránh:
- Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Mão, ngày này không thuận cho Cưới hỏi, động thổ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Lưu Niên — Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên
Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai
Sao Mão — Mão Nhật Kê. Kỵ hôn nhân, khởi tạo. Nên: Việc nhỏ.. Tránh: Cưới hỏi, động thổ.. Chi tiết sao Mão
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Hải Thủy (hành Thủy). Nạp âm là gì?
Tiết Lập Xuân — bắt đầu 08:26 ngày 04/02/1994, kết thúc 04:20 ngày 19/02/1994. Tiết Lập Xuân
Kiêng Bành Tổ: Bất cửu hỏa — nên thận trọng khi làm việc liên quan đến lửa và nước, tránh quyết định vội vàng. · Bất giá thú — không nên cưới hỏi (theo Bành Tổ).. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Tây Nam (hỷ) hoặc Đông Bắc (tài); tránh Đông Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 9 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 40 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 46 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 12 Âm: 12/01/1994 (Thứ tư) · Hub Mùng 1 tháng Chạp
- Rằm tháng 12 Âm: 26/01/1994 (Thứ tư) · Hub Rằm tháng Chạp
- Mùng 1 tiếp theo: 10/02/1994 (Thứ năm)
Ngày 06/02 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 06/02/1989 — Thứ hai, âm 01/01/1989, Đinh Dậu
- 06/02/1990 — Thứ ba, âm 11/01/1990, Nhâm Dần
- 06/02/1991 — Thứ tư, âm 22/12/1990, Đinh Mùi
- 06/02/1992 — Thứ năm, âm 03/01/1992, Nhâm Tý
- 06/02/1993 — Thứ bảy, âm 15/01/1993, Mậu Ngọ
- 06/02/1994 (năm này) — Chủ nhật, âm 26/12/1993, Quý Hợi
- 06/02/1995 — Thứ hai, âm 07/01/1995, Mậu Thìn
- 06/02/1996 — Thứ ba, âm 18/12/1995, Quý Dậu
- 06/02/1997 — Thứ năm, âm 29/12/1996, Kỷ Mão
- 06/02/1998 — Thứ sáu, âm 10/01/1998, Giáp Thân
- 06/02/1999 — Thứ bảy, âm 21/12/1998, Kỷ Sửu
Lịch tháng 2/1994
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.