16
Lịch âm dương · Thứ tư
Lịch vạn niên ngày 16/6/1993
27
Ngày này không nghiêng hẳn tốt hay xấu: Hắc đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Bế. Xuất hành hợp hơn, còn động thổ, xây sửa nhà nên cân nhắc kỹ.
Xem ngày tốt xấu 16/06/1993
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày khá xấu
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày khá xấu48/100
Xem lý do
Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.
- Cưới hỏiNgày khá xấu45/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá xấu47/100
Xem lý do
Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.
- Xuất hànhNgày trung bình58/100
Xem lý do
Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu42/100
Xem lý do
Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1993
Các cách xem chưa nghiêng hẳn về tốt hay xấu. Nên chọn theo đúng loại việc và giờ thực hiện, hơn là chỉ nhìn nhãn chung.
- Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Câu Trần, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bế. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Cơ. Tốt học hành, kế hoạch.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Bế, những việc phù hợp hơn gồm Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.
- Theo sao Cơ, ngày này có thể dùng cho Ký kết, học tập, lập kế hoạch.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Bế, nên hạn chế Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.
- Theo sao Cơ, ngày này không thuận cho Động thổ ẩu.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Bế — Nên: Đóng việc, kết thúc, cất giữ, nghỉ ngơi.. Tránh: Khởi sự mới, khai trương, cưới hỏi, xuất hành xa.. Chi tiết Trực Bế
Sao Cơ — Cơ Thủy Báo. Tốt học hành, kế hoạch. Nên: Ký kết, học tập, lập kế hoạch.. Tránh: Động thổ ẩu.. Chi tiết sao Cơ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Đại Lâm Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?
Tiết Mang Chủng — bắt đầu 23:06 ngày 05/06/1993, kết thúc 15:53 ngày 21/06/1993. Tiết Mang Chủng
Kiêng Bành Tổ: Bất thụ điền — theo quan niệm xưa, không nên nhận ruộng hoặc đất có giá trị lớn. · Bất khốc khấp — quan niệm xưa khuyên giữ bình tĩnh trong việc tang và tránh lời nói gây điều tiếng.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Chính Tây (hỷ) hoặc Chính Đông (tài); tránh Chính Nam. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 4 Âm: 21/05/1993 (Thứ sáu) · Hub Mùng 1 tháng Tư
- Rằm tháng 4 Âm: 04/06/1993 (Thứ sáu) · Hub Rằm tháng Tư
- Mùng 1 tiếp theo: 20/06/1993 (Chủ nhật)
Ngày 16/06 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 16/06/1988 — Thứ năm, âm 03/05/1988, Nhâm Dần
- 16/06/1989 — Thứ sáu, âm 13/05/1989, Đinh Mùi
- 16/06/1990 — Thứ bảy, âm 24/05/1990, Nhâm Tý
- 16/06/1991 — Chủ nhật, âm 05/05/1991, Đinh Tỵ
- 16/06/1992 — Thứ ba, âm 16/05/1992, Quý Hợi
- 16/06/1993 (năm này) — Thứ tư, âm 27/04/1993, Mậu Thìn
- 16/06/1994 — Thứ năm, âm 08/05/1994, Quý Dậu
- 16/06/1995 — Thứ sáu, âm 19/05/1995, Mậu Dần
- 16/06/1996 — Chủ nhật, âm 01/05/1996, Giáp Thân
- 16/06/1997 — Thứ hai, âm 12/05/1997, Kỷ Sửu
- 16/06/1998 — Thứ ba, âm 22/05/1998, Giáp Ngọ
Lịch tháng 6/1993
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.