Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 16/6/1997

Giờ Việt Nam23:52:41Thứ Bảy, 18/07/2026
Dương lịchTháng 6 · 1997

16

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 5 · 1997

12

Ngày Kỷ Sửu

Tháng Bính Ngọ · Năm Đinh Sửu

Ngày khá xấuMức tham khảo 35/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Không Vong, trực Nguy. Xuất hành vẫn ổn hơn các mục khác; nên hạn chế động thổ, xây sửa nhà.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Không Vong · Trực Nguy · Sao Nguy · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm35/100Ngày khá xấu
Hoàng / HắcHoàng đạosao Ngọc Đường
Lục DiệuKhông Vong
TrựcNguy
Sao ngàyNguy
Tiết khíMang Chủng
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 16/06/1997

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống35/100

Ngày khá xấu

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày xấu
    32/100
    Xem lý do

    Không phải lựa chọn tốt cho khai trương hoặc mở hàng; nên cân nhắc một ngày khác.

  • Cưới hỏiNgày xấu
    29/100
    Xem lý do

    Theo lịch truyền thống, ngày này không được ưu tiên cho cưới hỏi.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày xấu
    26/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để động thổ hoặc khởi công lớn; nếu được thì nên chọn ngày khác.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày xấu
    31/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu cho giao dịch lớn; nên tránh quyết định tiền bạc vội vàng.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá xấu
    42/100
    Xem lý do

    Ngày khá xấu để ký hợp đồng quan trọng; nếu chưa gấp, nên chọn ngày phù hợp hơn.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 6/1997

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày xấu hơn theo lịch truyền thống, nhưng không có nghĩa phải dừng hết mọi việc. Hãy chú ý các mục có điểm thấp.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Xấu Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Không Vong. Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Xấu Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Nguy. Ngày nguy — tránh việc lớn.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Nguy, ngày này có thể dùng cho Giữ gìn, cầu an.

Nên tránh:

  • Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Nguy, ngày này không thuận cho Xuất hành, động thổ, hôn nhân.
  • Lục Diệu Không Vong nhắc nên tránh quyết định vội hoặc bắt đầu việc lớn.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Không Vong Việc dễ trôi, tốn công mà ít kết quả. Tránh mở việc lớn, bỏ vốn hoặc khởi công mới. Chi tiết Lục Diệu Không Vong

Trực Nguy — Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.. Chi tiết Trực Nguy

Sao Nguy Nguy Nguyệt Yến. Ngày nguy — tránh việc lớn. Nên: Giữ gìn, cầu an.. Tránh: Xuất hành, động thổ, hôn nhân.. Chi tiết sao Nguy

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lôi Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Mang Chủng — bắt đầu 22:19 ngày 05/06/1997, kết thúc 15:05 ngày 21/06/1997. Tiết Mang Chủng

Kiêng Bành Tổ: Bất phá khoán — theo quan niệm xưa, không nên phá dỡ kho hoặc nơi chứa hàng. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 16/06 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 16/06/1992Thứ ba, âm 16/05/1992, Quý Hợi
  • 16/06/1993Thứ tư, âm 27/04/1993, Mậu Thìn
  • 16/06/1994Thứ năm, âm 08/05/1994, Quý Dậu
  • 16/06/1995Thứ sáu, âm 19/05/1995, Mậu Dần
  • 16/06/1996Chủ nhật, âm 01/05/1996, Giáp Thân
  • 16/06/1997 (năm này)Thứ hai, âm 12/05/1997, Kỷ Sửu
  • 16/06/1998Thứ ba, âm 22/05/1998, Giáp Ngọ
  • 16/06/1999Thứ tư, âm 03/05/1999, Kỷ Hợi
  • 16/06/2000Thứ sáu, âm 15/05/2000, Ất Tỵ
  • 16/06/2001Thứ bảy, âm 25/04 (nhuận)/2001, Canh Tuất
  • 16/06/2002Chủ nhật, âm 06/05/2002, Ất Mão

Lịch tháng 6/1997

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 5/1997

Lịch âm dương tháng 6 năm 1997

Tháng 7/1997
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 16/06/1997