Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ bảy

Lịch vạn niên ngày 29/7/1989

Giờ Việt Nam02:21:11Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 1989

29

Thứ bảy

Cuối tuần

Âm lịchTháng 6 · 1989

27

Ngày Canh Dần

Tháng Tân Mùi · Năm Kỷ Tỵ

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Nguy. Trong các việc đã xem, xuất hành hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Ngọc Đường) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Nguy · Sao Vị · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Ngọc Đường
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcNguy
Sao ngàyVị
Tiết khíĐại Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Mùi (13–15), Tuất (19–21)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Dần (3–5), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)

Xem ngày tốt xấu 29/07/1989

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1989

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Ngọc Đường, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Xấu Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Nguy. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vị. Tốt tế tự, cầu phúc.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Nguy, những việc phù hợp hơn gồm Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.
  • Theo sao Vị, ngày này có thể dùng cho Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Nguy, nên hạn chế Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.
  • Theo sao Vị, ngày này không thuận cho Phá hủy.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Hắc đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Nguy — Nên: Giữ gìn, thận trọng, làm việc nhỏ trong nhà.. Tránh: Mọi việc lớn, xuất hành xa, đầu tư rủi ro.. Chi tiết Trực Nguy

Sao Vị Vị Thổ Trĩ. Tốt tế tự, cầu phúc. Nên: Cúng giỗ, cầu an, họp mặt.. Tránh: Phá hủy.. Chi tiết sao Vị

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Tùng Bách Mộc (hành Mộc). Nạp âm là gì?

Tiết Đại Thử — bắt đầu 03:35 ngày 23/07/1989, kết thúc 19:59 ngày 07/08/1989. Tiết Đại Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất đốn tạo — không nên đốn gỗ làm nhà. · Bất tế tự — thận trọng tế lễ lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 29/07 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 29/07/1984Chủ nhật, âm 02/07/1984, Giáp Tý
  • 29/07/1985Thứ hai, âm 12/06/1985, Kỷ Tỵ
  • 29/07/1986Thứ ba, âm 23/06/1986, Giáp Tuất
  • 29/07/1987Thứ tư, âm 04/07/1987, Kỷ Mão
  • 29/07/1988Thứ sáu, âm 16/06/1988, Ất Dậu
  • 29/07/1989 (năm này)Thứ bảy, âm 27/06/1989, Canh Dần
  • 29/07/1990Chủ nhật, âm 08/06/1990, Ất Mùi
  • 29/07/1991Thứ hai, âm 18/06/1991, Canh Tý
  • 29/07/1992Thứ tư, âm 30/06/1992, Bính Ngọ
  • 29/07/1993Thứ năm, âm 11/06/1993, Tân Hợi
  • 29/07/1994Thứ sáu, âm 21/06/1994, Bính Thìn

Lịch tháng 7/1989

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 6/1989

Lịch âm dương tháng 7 năm 1989

Tháng 8/1989
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 29/07/1989