Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ năm

Lịch vạn niên ngày 13/7/1989

Giờ Việt Nam02:21:14Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 1989

13

Thứ năm

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 1989

11

Ngày Giáp Tuất

Tháng Tân Mùi · Năm Kỷ Tỵ

Ngày khá tốtMức tham khảo 65/100

Đây là ngày Hắc đạo, Lục Diệu Tiểu Cát, trực Bình. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hắc đạo (Chu Tước) · Lục Diệu Tiểu Cát · Trực Bình · Sao Giác · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm65/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHắc đạosao Chu Tước
Lục DiệuTiểu Cát
TrựcBình
Sao ngàyGiác
Tiết khíTiểu Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Thìn (7–9), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Dậu (17–19), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Mão (5–7), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Tuất (19–21)

Xem ngày tốt xấu 13/07/1989

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống65/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày khá xấu
    45/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày trung bình
    50/100
    Xem lý do

    Phù hợp hơn với việc sửa chữa nhỏ; khởi công lớn nên cân nhắc thêm ngày và giờ.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1989

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Xấu Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Chu Tước, thuộc nhóm Hắc đạo. Các việc lớn như cưới hỏi, khai trương hoặc động thổ nên được cân nhắc kỹ.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tiểu Cát. Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày.
  • Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Bình. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Giác. Sao tốt — tạo dựng thuận.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Bình, những việc phù hợp hơn gồm Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.
  • Theo sao Giác, ngày này có thể dùng cho Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.
  • Lục Diệu Tiểu Cát ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Bình, nên hạn chế Tránh nóng vội, kiện cáo.
  • Theo sao Giác, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tiểu Cát Ngày khá thuận cho việc vừa và nhỏ: đi lại, dọn dẹp, sửa sang, làm việc hàng ngày. Chi tiết Lục Diệu Tiểu Cát

Trực Bình — Nên: Giao dịch, sửa sang, làm việc ổn định, đi lại.. Tránh: Tránh nóng vội, kiện cáo.. Chi tiết Trực Bình

Sao Giác Giác Mộc Giao. Sao tốt — tạo dựng thuận. Nên: Cưới hỏi, khởi tạo, trồng cây.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Giác

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Sơn Đầu Hỏa (hành Hỏa). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Thử — bắt đầu 10:12 ngày 07/07/1989, kết thúc 03:35 ngày 23/07/1989. Tiết Tiểu Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất khai thương — theo quan niệm xưa, không nên mở kho hoặc xuất một lượng hàng lớn. · Bất súc dưỡng — thận trọng nuôi thú lớn mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Chính Nam (hỷ) hoặc Chính Bắc (tài); tránh Chính Đông. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 13/07 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 13/07/1984Thứ sáu, âm 15/06/1984, Mậu Thân
  • 13/07/1985Thứ bảy, âm 26/05/1985, Quý Sửu
  • 13/07/1986Chủ nhật, âm 07/06/1986, Mậu Ngọ
  • 13/07/1987Thứ hai, âm 18/06/1987, Quý Hợi
  • 13/07/1988Thứ tư, âm 30/05/1988, Kỷ Tỵ
  • 13/07/1989 (năm này)Thứ năm, âm 11/06/1989, Giáp Tuất
  • 13/07/1990Thứ sáu, âm 21/05 (nhuận)/1990, Kỷ Mão
  • 13/07/1991Thứ bảy, âm 02/06/1991, Giáp Thân
  • 13/07/1992Thứ hai, âm 14/06/1992, Canh Dần
  • 13/07/1993Thứ ba, âm 24/05/1993, Ất Mùi
  • 13/07/1994Thứ tư, âm 05/06/1994, Canh Tý

Lịch tháng 7/1989

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 6/1989

Lịch âm dương tháng 7 năm 1989

Tháng 8/1989
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 13/07/1989