Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ hai

Lịch vạn niên ngày 10/7/1989

Giờ Việt Nam02:21:14Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 7 · 1989

10

Thứ hai

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 6 · 1989

8

Ngày Tân Mùi

Tháng Tân Mùi · Năm Kỷ Tỵ

Ngày khá tốtMức tham khảo 75/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Lưu Niên, trực Kiến. Trong các việc đã xem, động thổ, xây sửa nhà hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Thanh Long) · Lục Diệu Lưu Niên · Trực Kiến · Sao Trương · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm75/100Ngày khá tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Thanh Long
Lục DiệuLưu Niên
TrựcKiến
Sao ngàyTrương
Tiết khíTiểu Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 10/07/1989

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống75/100

Ngày khá tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày trung bình
    64/100
    Xem lý do

    Có thể dùng cho việc mở hàng quy mô nhỏ. Khai trương quan trọng nên xem kỹ giờ thực hiện.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    53/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày trung bình
    63/100
    Xem lý do

    Có thể thực hiện giao dịch thường ngày; việc liên quan số tiền lớn nên xem xét kỹ.

  • Xuất hànhNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Việc đi lại thông thường không đáng ngại; chuyến quan trọng nên khởi hành vào giờ thuận.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày trung bình
    58/100
    Xem lý do

    Có thể xử lý giấy tờ thông thường; hợp đồng quan trọng nên đọc kỹ và chọn giờ thuận.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 7/1989

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Thanh Long, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Bình thường Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Lưu Niên. Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Kiến. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Trương. Tốt cầu tài, khai trương.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Kiến, những việc phù hợp hơn gồm Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.
  • Theo sao Trương, ngày này có thể dùng cho Khai trương, cầu lộc, xuất hành.

Nên tránh:

  • Theo trực Kiến, nên hạn chế Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.
  • Theo sao Trương, ngày này không thuận cho Kiện tụng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Lưu Niên Ngày bình thường, dễ chậm tiến độ. Nên làm việc đang dở, tránh quyết định lớn vội. Chi tiết Lục Diệu Lưu Niên

Trực Kiến — Nên: Khởi công nhẹ, xuất hành gần, cầu tài vừa phải, trồng cây.. Tránh: Động thổ lớn, phá dỡ, an táng, đào huyệt.. Chi tiết Trực Kiến

Sao Trương Trương Nguyệt Lộc. Tốt cầu tài, khai trương. Nên: Khai trương, cầu lộc, xuất hành.. Tránh: Kiện tụng.. Chi tiết sao Trương

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?

Tiết Tiểu Thử — bắt đầu 10:12 ngày 07/07/1989, kết thúc 03:35 ngày 23/07/1989. Tiết Tiểu Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 10/07 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 10/07/1984Thứ ba, âm 12/06/1984, Ất Tỵ
  • 10/07/1985Thứ tư, âm 23/05/1985, Canh Tuất
  • 10/07/1986Thứ năm, âm 04/06/1986, Ất Mão
  • 10/07/1987Thứ sáu, âm 15/06/1987, Canh Thân
  • 10/07/1988Chủ nhật, âm 27/05/1988, Bính Dần
  • 10/07/1989 (năm này)Thứ hai, âm 08/06/1989, Tân Mùi
  • 10/07/1990Thứ ba, âm 18/05 (nhuận)/1990, Bính Tý
  • 10/07/1991Thứ tư, âm 29/05/1991, Tân Tỵ
  • 10/07/1992Thứ sáu, âm 11/06/1992, Đinh Hợi
  • 10/07/1993Thứ bảy, âm 21/05/1993, Nhâm Thìn
  • 10/07/1994Chủ nhật, âm 02/06/1994, Đinh Dậu

Lịch tháng 7/1989

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 6/1989

Lịch âm dương tháng 7 năm 1989

Tháng 8/1989
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 10/07/1989