13
Lịch âm dương · Thứ ba
Lịch vạn niên ngày 13/9/1988
3
Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Khai. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.
Xem ngày tốt xấu 13/09/1988
Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.
Ngày tốt
Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.
Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.
- Khai trương, mở hàngNgày tốt80/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.
- Cưới hỏiNgày trung bình61/100
Xem lý do
Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.
- Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt79/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.
- Xuất hànhNgày khá tốt66/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
- Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt74/100
Xem lý do
Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.
Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1988
Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.
- Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Tư Mệnh, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
- Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
- Tốt Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Khai. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Vĩ. Tốt cầu tài, xuất hành.
Việc nên làm / việc nên tránh
Nên làm:
- Theo trực Khai, những việc phù hợp hơn gồm Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.
- Theo sao Vĩ, ngày này có thể dùng cho Buôn bán, đi xa, cầu lộc.
- Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.
Nên tránh:
- Theo trực Khai, nên hạn chế An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.
- Theo sao Vĩ, ngày này không thuận cho An táng.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo
Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)
Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)
Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?
Lục Diệu, trực và sao ngày
Tốc Hỷ — Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ
Trực Khai — Nên: Khai trương, mở mang, học hành, xuất hành, khởi sự tốt.. Tránh: An táng, đào huyệt, đóng cửa hàng.. Chi tiết Trực Khai
Sao Vĩ — Vĩ Hỏa Hổ. Tốt cầu tài, xuất hành. Nên: Buôn bán, đi xa, cầu lộc.. Tránh: An táng.. Chi tiết sao Vĩ
Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng
Nạp âm: Lộ Bàng Thổ (hành Thổ). Nạp âm là gì?
Tiết Bạch Lộ — bắt đầu 17:01 ngày 07/09/1988, kết thúc 02:21 ngày 23/09/1988. Tiết Bạch Lộ
Kiêng Bành Tổ: Bất hợp dược — không nên bào chế thuốc phức tạp. · Bất phục dược — thận trọng uống thuốc mới.. Cách hiểu
Hướng xuất hành: nên Đông Bắc (hỷ) hoặc Tây Nam (tài); tránh Tây Bắc. Cách đọc hướng
Sự kiện quanh ngày này
Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:
- Ngày Thương binh liệt sĩ 2026 — còn 8 ngày (27/07/2026)
- Vu Lan báo hiếu 2026 — còn 39 ngày (27/08/2026)
- Quốc khánh Việt Nam 2026 — còn 45 ngày (02/09/2026)
Mốc âm lịch gần nhất
- Mùng 1 tháng 8 Âm: 11/09/1988 (Chủ nhật) · Hub Mùng 1 tháng Tám
- Rằm tháng 8 Âm: 25/09/1988 (Chủ nhật) · Hub Rằm tháng Tám
- Mùng 1 tiếp theo: 11/10/1988 (Thứ ba)
Ngày 13/09 trong các năm khác
Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.
- 13/09/1983 — Thứ ba, âm 07/08/1983, Giáp Thìn
- 13/09/1984 — Thứ năm, âm 18/08/1984, Canh Tuất
- 13/09/1985 — Thứ sáu, âm 29/07/1985, Ất Mão
- 13/09/1986 — Thứ bảy, âm 10/08/1986, Canh Thân
- 13/09/1987 — Chủ nhật, âm 21/07 (nhuận)/1987, Ất Sửu
- 13/09/1988 (năm này) — Thứ ba, âm 03/08/1988, Tân Mùi
- 13/09/1989 — Thứ tư, âm 14/08/1989, Bính Tý
- 13/09/1990 — Thứ năm, âm 25/07/1990, Tân Tỵ
- 13/09/1991 — Thứ sáu, âm 06/08/1991, Bính Tuất
- 13/09/1992 — Chủ nhật, âm 17/08/1992, Nhâm Thìn
- 13/09/1993 — Thứ hai, âm 27/07/1993, Đinh Dậu
Lịch tháng 9/1988
Chọn một ngày khác để xem chi tiết.