Lịch Nhanh

Lịch âm dương · Thứ tư

Lịch vạn niên ngày 7/9/1988

Giờ Việt Nam00:51:41Chủ Nhật, 19/07/2026
Dương lịchTháng 9 · 1988

7

Thứ tư

Ngày làm việc

Âm lịchTháng 7 · 1988

27

Ngày Ất Sửu

Tháng Canh Thân · Năm Mậu Thìn

Ngày tốtMức tham khảo 85/100

Đây là ngày Hoàng đạo, Lục Diệu Tốc Hỷ, trực Chấp. Trong các việc đã xem, khai trương, mở hàng hợp hơn cả; việc quan trọng nên bắt đầu vào giờ Hoàng đạo.

Hoàng đạo (Bảo Quang) · Lục Diệu Tốc Hỷ · Trực Chấp · Sao Chẩn · tham khảo theo lịch truyền thống

Điểm85/100Ngày tốt
Hoàng / HắcHoàng đạosao Bảo Quang
Lục DiệuTốc Hỷ
TrựcChấp
Sao ngàyChẩn
Tiết khíXử Thử
Giờ Hoàng đạo (giờ tốt)Dần (3–5), Mão (5–7), Tỵ (9–11), Thân (15–17), Tuất (19–21), Hợi (21–23)
Giờ Hắc đạo (giờ xấu)Tý (23–1), Sửu (1–3), Thìn (7–9), Ngọ (11–13), Mùi (13–15), Dậu (17–19)

Xem ngày tốt xấu 07/09/1988

Phần dưới đối chiếu Hoàng/Hắc đạo, Lục Diệu, trực và sao ngày. Hãy xem đúng việc bạn đang chuẩn bị; nội dung mang tính tham khảo văn hóa, không phải lời dự đoán chắc chắn. Chi tiết giờ và nhãn truyền thống đã có ở phần đầu trang — mở các mục dưới khi cần đọc sâu.

Đánh giá chung
Đánh giá theo lịch truyền thống85/100

Ngày tốt

Chỉ để so sánh các ngày với nhau, không phải xác suất thành công và không thay thế quyết định thực tế của bạn.

Xem theo từng việc

Cùng một ngày có thể hợp khai trương nhưng không hợp cưới hỏi. Hãy đọc đúng dòng công việc bạn đang chuẩn bị.

  • Khai trương, mở hàngNgày khá tốt
    72/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để khai trương hoặc mở hàng. Nếu được, hãy chọn thêm một giờ Hoàng đạo trong ngày.

  • Cưới hỏiNgày trung bình
    61/100
    Xem lý do

    Ngày chưa thật nổi bật cho cưới hỏi; nếu đã ấn định lịch, nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Động thổ, xây sửa nhàNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để động thổ, khởi công hoặc sửa nhà. Việc lớn vẫn nên chọn giờ Hoàng đạo.

  • Cầu tài, thu tiềnNgày khá tốt
    71/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để thu tiền, nhận thanh toán hoặc giao dịch.

  • Xuất hànhNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để bắt đầu chuyến đi. Đi xa thì nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

  • Ký kết, thỏa thuậnNgày khá tốt
    66/100
    Xem lý do

    Ngày khá tốt để ký hợp đồng hoặc thống nhất thỏa thuận; nên chọn thêm giờ Hoàng đạo.

Muốn xem cả tháng theo việc: Xem ngày tốt tháng 9/1988

Vì sao có kết luận này?

Nhìn chung đây là ngày tốt theo các cách xem phổ biến. Bạn vẫn nên đọc đúng mục việc mình quan tâm — ngày tốt chung chưa chắc hợp mọi việc.

  • Tốt Xét Hoàng đạo, Hắc đạo: Ngày có sao Bảo Quang, thuộc nhóm Hoàng đạo. Đây là một điểm cộng khi chọn ngày làm việc quan trọng.
  • Tốt Lục Diệu: Ngày thuộc Lục Diệu Tốc Hỷ. Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ.
  • Bình thường Trực ngày (Kiến Trừ): Ngày mang trực Chấp. Những việc thường được xem là phù hợp gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Tốt Sao ngày (Nhị thập bát tú): Ngày ứng với sao Chẩn. Tốt văn thư, học hành.

Cách Lịch Nhanh tính điểm ngày

Việc nên làm / việc nên tránh

Nên làm:

  • Theo trực Chấp, những việc phù hợp hơn gồm Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.
  • Theo sao Chẩn, ngày này có thể dùng cho Thi cử, ký kết, văn bản.
  • Lục Diệu Tốc Hỷ ủng hộ các công việc đã có kế hoạch rõ ràng.

Nên tránh:

  • Theo trực Chấp, nên hạn chế Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.
  • Theo sao Chẩn, ngày này không thuận cho Việc thô bạo, phá dỡ.
Giờ Hoàng đạo và Hắc đạo

Hoàng đạo: Dần (3–5) (03:00–04:59) · Mão (5–7) (05:00–06:59) · Tỵ (9–11) (09:00–10:59) · Thân (15–17) (15:00–16:59) · Tuất (19–21) (19:00–20:59) · Hợi (21–23) (21:00–22:59)

Hắc đạo: Tý (23–1) (23:00–00:59) · Sửu (1–3) (01:00–02:59) · Thìn (7–9) (07:00–08:59) · Ngọ (11–13) (11:00–12:59) · Mùi (13–15) (13:00–14:59) · Dậu (17–19) (17:00–18:59)

Nếu ngày đã được ấn định, bạn có thể chọn giờ Hoàng đạo để bắt đầu việc quan trọng. Giờ Hoàng đạo là gì?

Lục Diệu, trực và sao ngày

Tốc Hỷ Ngày vui, tin tốt đến nhanh. Hợp gặp gỡ, báo tin vui, khai trương nhỏ. Chi tiết Lục Diệu Tốc Hỷ

Trực Chấp — Nên: Thu giữ, tích trữ, tạo dựng vừa phải, giữ của.. Tránh: Xuất hành xa, chuyển nhà, xuất vốn lớn.. Chi tiết Trực Chấp

Sao Chẩn Chẩn Thủy Dẫn. Tốt văn thư, học hành. Nên: Thi cử, ký kết, văn bản.. Tránh: Việc thô bạo, phá dỡ.. Chi tiết sao Chẩn

Nạp âm, tiết khí, Bành Tổ và hướng

Nạp âm: Hải Trung Kim (hành Kim). Nạp âm là gì?

Tiết Xử Thử — bắt đầu 04:48 ngày 23/08/1988, kết thúc 17:01 ngày 07/09/1988. Tiết Xử Thử

Kiêng Bành Tổ: Bất chủng thực — không nên trồng cây lớn. · Bất quan đái — theo quan niệm xưa, không thuận cho nghi lễ nhận chức lớn.. Cách hiểu

Hướng xuất hành: nên Đông Nam (hỷ) hoặc Tây Bắc (tài); tránh Đông Bắc. Cách đọc hướng

Sự kiện quanh ngày này

Không có ngày lễ phổ biến trong ngày này. Sự kiện gần nhất:

Mốc âm lịch gần nhất

Ngày 07/09 trong các năm khác

Cùng ngày dương lịch — xem thứ, âm lịch và can chi từng năm.

  • 07/09/1983Thứ tư, âm 01/08/1983, Mậu Tuất
  • 07/09/1984Thứ sáu, âm 12/08/1984, Giáp Thìn
  • 07/09/1985Thứ bảy, âm 23/07/1985, Kỷ Dậu
  • 07/09/1986Chủ nhật, âm 04/08/1986, Giáp Dần
  • 07/09/1987Thứ hai, âm 15/07 (nhuận)/1987, Kỷ Mùi
  • 07/09/1988 (năm này)Thứ tư, âm 27/07/1988, Ất Sửu
  • 07/09/1989Thứ năm, âm 08/08/1989, Canh Ngọ
  • 07/09/1990Thứ sáu, âm 19/07/1990, Ất Hợi
  • 07/09/1991Thứ bảy, âm 29/07/1991, Canh Thìn
  • 07/09/1992Thứ hai, âm 11/08/1992, Bính Tuất
  • 07/09/1993Thứ ba, âm 21/07/1993, Tân Mão

Lịch tháng 9/1988

Chọn một ngày khác để xem chi tiết.

Tháng 8/1988

Lịch âm dương tháng 9 năm 1988

Tháng 10/1988
Ngày tốtNgày xấuTrung bìnhĐầu tháng ÂmGiữa tháng Âm
T2T3T4T5T6T7CN

Công cụ với ngày 07/09/1988